Macva vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Macva 0-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 5 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Trọng tài
- M. Delibasic
- Phong độ
- WLWDD Macva
- WWWDD Radnicki 1923
- 10' Kristijan Tojcic
- 27' ▲ Vladimir Rakić ▼ mitar ergelas
- 35' Miloš Ristić
- 38' Marjanovic nikola
- HT0-0
- 55' hassan hilo
- 55' ▲ Issa·Bah ▼ Jovan Živković
- 55' ▲ David Buchta ▼ Mićo Kuzmanović
- 71' ▲ Darko Terzić ▼ Kristijan Tojcic
- 75' ▲ Mohamed Cisse ▼ Semir Alic
- 76' Đorđe Đorđić
- 77' Vladimir Rakić
- 78' Nemanja Glušica
- 81' Feđa Dudić
- 84' Bosko Vrastanovic
- 85' ▲ Nikša Delibašić ▼ Milan Vidakov
- 85' ▲ V. Ilić ▼ Nemanja Stevanović
- 86' ▲ V. Tomić ▼ hassan hilo
- 86' ▲ Aleksa Marusic ▼ Miloš Ristić
- 90'+6 Nemanja Glušica
- FT0-0
Đội hình
- 89V. Jovanovic 7.9
- 17N. Lainovic 6.6
- 19I. Ristivojevic 6.1
- 15S. Sladojevic 6.4
- 44N. Stevanovic ▼ 85' 6.2
- 22K. Tojcic ▼ 71' 6.3
- 8B. Vrastanovic 6.3
- 10M. Ergelas ▼ 27' 6.8
- 30D. Djordjic
- 27L. Pejovic 5.9
- 9M. Vidakov ▼ 85' 6.5
Dự bị 11
- 12K. Rakonic
- 26U. Drezgic
- 33U. Blagojevic
- 4V. Ilic ▲ 85' 6.9
- 23M. Zupanjac
- 34D. Knezevic
- 6J. Jevremovic
- 5D. Terzic ▲ 71' 6.7
- 11V. Rakic ▲ 27' 6.2
- 99N. Delibasic ▲ 85' 6.5
- 20A. Hamadu
- 81L. Lijeskic 7.2
- 7B. Nikcevic 6.8
- 5N. Marjanovic 6.3
- 6H. Hilu 6.8
- 11I. Babic 6.6
- 27M. Ristic ▼ 86' 6.4
- 70J. Zivkovic ▼ 55' 6.7
- 35N. Glavcic 6.3
- 28S. Alic ▼ 75' 6.0
- 8M. Kuzmanovic ▼ 55' 7.1
- 9U. Sremcevic 6.3
Dự bị 11
- 1M. Sahinovic
- 14S. Simovic
- 4N. Milicic
- 19D. Buchta ▲ 55' 6.4
- 80J. Ilic
- 16V. Tomic ▲ 86' 6.5
- 99A. Suljic
- 26A. Marusic ▲ 86' 6.5
- 77I. Bah ▲ 55' 6.7
- 2M. Mezghrani
- 10M. Cisse ▲ 75' 6.6
Thống kê
15⚑3
⚑640
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm16
2Trúng đích5
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị2
21Phạm lỗi22
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
280Chuyền bóng370
195Chuyền chính xác275
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 18 - 2 | +16 | 18 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 6 | 7 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 7 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 9 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu9
7Ghi được11
17Thủng lưới7
0.64Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6