Zemun
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sao Đỏ Beograd

Zemun vs Sao Đỏ Beograd

Tỷ số chung cuộc: Zemun 0-2 Sao Đỏ Beograd tại Super Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 0, hòa 0, Sao Đỏ Beograd thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Phong độ
LLLLD Zemun
LWWDW Sao Đỏ Beograd
  1. 23' Matej Strika
  2. 35' Dimitrije Šarić
  3. 36' Vasilije Bakić
  4. 37' Aleksandar Katai11mhỏng 11m
  5. HT0-0
  6. 46' M. Ivanic A. Katai
  7. 50' Milan Spremo
  8. 51' Dimitrije Tabakovic
  9. 57' 0-1 M. Ivanic · M. Abu Fani
  10. 62' A. Milosevic D. Petrovic
  11. 62' M. Jokic M. Meskhi
  12. 64' Stefan Gudelj
  13. 64' M. Ristic M. Strika
  14. 65' L. Loizou T. Handel
  15. 71' G. Vadze D. Tabakovic
  16. 71' N. Kalat N. Petrusic
  17. 79' A. Kadijevic N. Belakovic
  18. 79' Kim Ye-geon D. Saric
  19. 79' M. Cham V. Lucic
  20. 87' Matej Gaštarov
  21. 90' 0-2 M. Abu Fani
  22. FT0-2

Đội hình

Zemun
  1. 89M. Zivkovic 8.9
  2. 11S. Knezevic 6.9
  3. 21I. Ostojic 6.2
  4. 66V. Bakic 6.3
  5. 16M. Spremo 6.2
  6. 8O. Ilic 7.0
  7. 7D. Tabakovic ▼ 71' 6.5
  8. 20D. Petrovic ▼ 62' 6.7
  9. 32M. Meskhi ▼ 62' 6.7
  10. 10N. Belakovic ▼ 79' 7.3
  11. 9N. Petrusic ▼ 71' 6.7

Dự bị 10

  1. 1M. Knezevic
  2. 88A. Kadijevic ▲ 79' 6.2
  3. 5D. Jovanovic
  4. 29A. Milosevic ▲ 62' 6.2
  5. 6Z. Bogdanovic
  6. 23M. Jokic ▲ 62' 6.3
  7. 17D. Miladinovic
  8. 19G. Vadze ▲ 71' 6.5
  9. 31N. Kalat ▲ 71' 6.5
  10. 75I. Pesic
Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Albert Riera
  1. 1Matheus 7.5
  2. 45S. Gudelj 7.3
  3. 5Rodrigo 7.3
  4. 27M. Strika ▼ 64' 6.9
  5. 60M. Gashtarov
  6. 6M. Bajo 7.3
  7. 55D. Saric ▼ 79' 7.3
  8. 20T. Handel ▼ 65' 6.5
  9. 15M. Abu Fani 8.2
  10. 37V. Lucic ▼ 79' 7.2
  11. 10A. Katai ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 50S. Radanovic
  2. 13M. Veljkovic
  3. 23M. Ristic ▲ 64' 6.9
  4. 33R. Krunic
  5. 22V. Kostov
  6. 19Kim Ye-geon ▲ 79' 6.5
  7. 4M. Ivanic ▲ 46' 7.9
  8. 70M. Cham ▲ 79' 6.9
  9. 7M. Arnautovic
  10. 75L. Loizou ▲ 65' 6.6

Thống kê

034
530
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm27
3Trúng đích12
5Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
10Cứu thua3
313Chuyền bóng618
246Chuyền chính xác547
79%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu15
5Ghi được33
17Thủng lưới13
0.5Bàn thắng mỗi trận2.2
1Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn9
3Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu