Novi Pazar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Macva

Novi Pazar vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 1-1 Macva tại Super Liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 1, hòa 2, Macva thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Phong độ
LWLDW Novi Pazar
WLWDD Macva
  1. 23' Boško Vraštanović
  2. 30' Milan Vidakov
  3. HT0-0
  4. 46' D. Johnson Agwom Jonny
  5. 46' J. Jevremovic B. Vrastanovic
  6. 62' D. Sadi · F. Mulic 1-0
  7. 63' P. Gadio N. Stankovic
  8. 63' I. Ristivojevic D. Terzic
  9. 72' D. Knezevic K. Tojcic
  10. 77' D. Jankovic D. Sadi
  11. 80' V. Rakic D. Djordjic
  12. 80' N. Delibasic M. Ergelas
  13. 84' Papa Amady Gadio
  14. 86' 1-1 M. Vidakov · N. Stevanovic
  15. 90'+3 Ahmed Hadzimujovic
  16. 90'+3 B. Adzic A. Miljkovic
  17. FT1-1

Đội hình

Novi Pazar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Strahinja Pandurovic
  1. 1B. Matijasevic 6.3
  2. 2A. Miljkovic ▼ 90' 7.0
  3. 4A. Hadzimujovic 6.2
  4. 23J. Marinkovic 6.9
  5. 50T. Dadic 7.8
  6. 14N. Stankovic ▼ 63' 7.1
  7. 24I. Davidovic 6.6
  8. 10D. Sadi ▼ 77' 8.2
  9. 20K. Dixon 6.4
  10. 7Jonny ▼ 46' 6.4
  11. 99F. Mulic 7.7

Dự bị 11

  1. 12M. Prekovic
  2. 32B. Adzic ▲ 90' 6.6
  3. 3V. Mirosavic
  4. 5S. Melentijevic
  5. 6P. Gadio ▲ 63' 6.3
  6. 11N. Skrobonja
  7. 25H. Alic
  8. 70D. Jankovic ▲ 77' 6.0
  9. 21M. Petrovic
  10. 19E. Mavric
  11. 26D. Johnson Agwom ▲ 46' 7.0
Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nemanja Glusica
  1. 89V. Jovanovic 7.9
  2. 17N. Lainovic 7.0
  3. 22K. Tojcic ▼ 72' 6.6
  4. 15S. Sladojevic 6.2
  5. 44N. Stevanovic 6.9
  6. 5D. Terzic ▼ 63' 6.4
  7. 8B. Vrastanovic ▼ 46' 6.2
  8. 10M. Ergelas ▼ 80' 6.5
  9. 30D. Djordjic ▼ 80'
  10. 27L. Pejovic 6.6
  11. 9M. Vidakov 7.7

Dự bị 10

  1. 28S. Jovic
  2. 33U. Blagojevic
  3. 19I. Ristivojevic ▲ 63' 6.1
  4. 4V. Ilic
  5. 35I. Kone
  6. 34D. Knezevic ▲ 72' 6.7
  7. 6J. Jevremovic ▲ 46' 6.4
  8. 11V. Rakic ▲ 80' 6.3
  9. 99N. Delibasic ▲ 80' 6.5
  10. 20A. Hamadu

Thống kê

028
220
67%Kiểm soát bóng33%
27Dứt điểm10
6Trúng đích1
17Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
501Chuyền bóng263
415Chuyền chính xác194

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
6 18 - 2 +16 18
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
6
Radnik Surdulica
7 9 - 10 -1 11
7
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
8
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
9
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
10
FK Železničar Pančevo
6 9 - 7 +2 8
11
Macva
8 5 - 13 -8 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu11
7Ghi được7
9Thủng lưới17
0.78Bàn thắng mỗi trận0.64
4Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu