Zemun vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Zemun 0-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 0, hòa 3, Mladost Lucani thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Phong độ
- LLLLL Zemun
- DWWLW Mladost Lucani
- 9' 0-1 V. Tasovski · V. Kijevcanin
- 24' Milan Spremo
- 33' Veljko Kijevčanin
- 43' Nemanja Belaković
- HT0-1
- 57' Milan Joksimović
- 58' ▲ M. Saric ▼ N. Belakovic
- 58' ▲ N. Petrusic ▼ N. Kalat
- 59' ▲ P. Bojic ▼ John Mary
- 59' ▲ J. Ciric ▼ M. Todosijevic
- 67' Dejan Parađina
- 70' ▲ A. Milosevic ▼ D. Tabakovic
- 70' ▲ S. Knezevic ▼ G. Vadze
- 72' Dušan Jovančić
- 74' ▲ V. Markovic ▼ V. Kijevcanin
- 78' ▲ D. Petrovic ▼ O. Ilic
- 85' Vukašin Marković
- 89' ▲ M. Cvetkovic ▼ Z. Udovicic
- 89' ▲ O. Krsmanovic ▼ V. Tasovski
- FT0-1
Đội hình
- 89M. Zivkovic 6.9
- 25D. Paradina 6.2
- 21I. Ostojic 6.9
- 66V. Bakic 7.2
- 16M. Spremo 7.2
- 19G. Vadze ▼ 70' 6.7
- 8O. Ilic ▼ 78' 7.9
- 27U. Ljubomirac 8.0
- 10N. Belakovic ▼ 58' 6.0
- 7D. Tabakovic ▼ 70' 6.6
- 31N. Kalat ▼ 58' 6.2
Dự bị 11
- 1M. Knezevic
- 88A. Kadijevic
- 5D. Jovanovic
- 4I. Kostic
- 29A. Milosevic ▲ 70' 6.9
- 20D. Petrovic ▲ 78' 6.9
- 6Z. Bogdanovic
- 17D. Miladinovic
- 11S. Knezevic ▲ 70' 6.9
- 45M. Saric ▲ 58' 6.2
- 9N. Petrusic ▲ 58' 6.3
- 1S. Stamenkovic 7.2
- 17A. Varjacic 6.9
- 7N. Andric 7.7
- 30N. Cirkovic 7.2
- 12M. Joksimovic 7.2
- 33Z. Udovicic ▼ 89' 6.6
- 88V. Tasovski ⚽ ▼ 89' 7.9
- 29D. Jovancic 7.3
- 5V. Kijevcanin ⇢ ▼ 74' 7.2
- 22M. Todosijevic ▼ 59' 6.2
- 39John Mary ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 21N. Popovic
- 44M. Cvetkovic ▲ 89'
- 28N. Boranijasevic
- 41N. Zunic
- 14T. Bondarenko
- 9P. Bojic ▲ 59' 6.5
- 24V. Markovic ▲ 74' 7.0
- 18F. Zunic
- 10O. Krsmanovic ▲ 89'
- 25J. Ciric ▲ 59' 6.9
- 27N. Radic
Thống kê
12⚑9
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm11
3Trúng đích3
10Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
9Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
475Chuyền bóng329
411Chuyền chính xác265
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 18 - 2 | +16 | 18 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 6 | 7 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 7 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 9 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
4Ghi được10
16Thủng lưới7
0.44Bàn thắng mỗi trận1.11
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai5