IMT Novi Beograd vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 0-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 3, hòa 3, Radnicki NIS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Phong độ
- DLWDL IMT Novi Beograd
- DLDLW Radnicki NIS
- HT0-0
- 63' Radomir Milosavljević
- 67' ▲ L. Lukovic ▼ J. Tiendrebeogo
- 67' ▲ C. Keita ▼ A. Mitic
- 77' ▲ M. Mijailovic ▼ I. Ivanovic
- 77' ▲ D. Jovanovic ▼ D. Petrovic
- 80' Dušan Jovanović
- 81' ▲ J. Delmas ▼ D. Zagar
- 81' ▲ Juninho ▼ N. Glisic
- 90'+3 Vasilije Novičić11mhỏng 11m
- 90' Iván Martos
- 90'+7 ▲ S. Nikolic ▼ L. Izderic
- FT0-0
Đội hình
- 1O. Cancarevic 7.5
- 27V. Radocaj 7.0
- 5M. Sissako 6.6
- 65S. Sapic 7.3
- 3I. Martos 7.6
- 22V. Novicic 6.3
- 18J. Tiendrebeogo ▼ 67' 6.5
- 10D. Zagar ▼ 81' 6.7
- 19T. Cojic 6.9
- 7N. Glisic ▼ 81' 7.0
- 9A. Mitic ▼ 67' 6.9
Dự bị 8
- 12K. Gicic
- 28A. Milanovic
- 2J. Delmas ▲ 81' 6.9
- 8L. Lukovic ▲ 67' 6.9
- 20D. Radivojevic
- 23D. Akrofi
- 11Juninho ▲ 81' 6.2
- 99C. Keita ▲ 67' 6.5
- 12I. Kostic 8.9
- 71D. Petrovic ▼ 77' 6.6
- 4U. Vitas 7.5
- 3R. Jokic 6.9
- 25B. Kovacevic 7.3
- 22R. Milosavljevic 6.3
- 6F. Kanoute 7.2
- 11I. Ivanovic ▼ 77' 6.2
- 89L. Izderic ▼ 90' 6.3
- 7I. Abass 7.3
- 97M. Spasic 6.6
Dự bị 11
- 94D. Stanivukovic
- 18S. Velickovic
- 20A. Vidovic
- 5N. Zecevic
- 2M. Mijailovic ▲ 77' 7.2
- 15D. Krajisnik
- 70S. Nikolic ▲ 90'
- 23I. Mustapha
- 42D. Jovanovic ▲ 77' 6.2
- 9A. Shestyuk
- 14M. Rosevic
Thống kê
00⚑4
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm9
6Trúng đích3
12Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
312Chuyền bóng323
217Chuyền chính xác230
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 21 - 3 | +18 | 25 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | 4 - 17 | -13 | 2 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu10
11Ghi được8
11Thủng lưới11
0.92Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai5