Sao Đỏ Beograd
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Novi Pazar

Sao Đỏ Beograd vs Novi Pazar

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 2-0 Novi Pazar tại Super Liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 8, hòa 1, Novi Pazar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 4
Phong độ
WWDWW Sao Đỏ Beograd
WLDWD Novi Pazar
  1. 29' Timi Max Elšnik
  2. 45' A. Katai · M. Ivanic 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' Miloš Veljković
  5. 58' J. Enem · A. Katai 2-0
  6. 61' Savo Radanović
  7. 61' Savo Radanović
  8. 63' V. Kostov M. Cham
  9. 64' Matheus L. Loizou
  10. 66' Jovan Marinković
  11. 67' Jonny D. Johnson Agwom
  12. 73' M. Abu Fani M. Ivanic
  13. 73' O. Bukari A. Katai
  14. 75' M. Petrovic P. Gadio
  15. 76' D. Jankovic D. Sadi
  16. 83' B. Adzic V. Kotzebue
  17. 83' N. Skrobonja K. Dixon
  18. 88' S. Erakovic J. Enem
  19. 90'+4 Strahinja Eraković
  20. FT2-0

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Dejan Stankovic
  1. 50S. Radanovic 6.7
  2. 66Seol Young-Woo 8.2
  3. 45S. Gudelj 7.9
  4. 13M. Veljkovic 6.9
  5. 23N. Tiknizyan 7.3
  6. 21T. Elsnik 6.9
  7. 75L. Loizou ▼ 64' 7.3
  8. 70M. Cham ▼ 63' 7.2
  9. 4M. Ivanic ▼ 73' 7.3
  10. 10A. Katai ▼ 73' 8.3
  11. 9J. Enem ▼ 88' 7.7

Dự bị 11

  1. 1Matheus ▲ 64' 7.2
  2. 7M. Arnautovic
  3. 25S. Erakovic ▲ 88' 6.2
  4. 17Bruno Duarte
  5. 8K. Balov
  6. 22V. Kostov ▲ 63' 6.7
  7. 27M. Strika
  8. 15M. Abu Fani ▲ 73' 6.7
  9. 14O. Bukari ▲ 73' 6.7
  10. 24N. Stankovic
  11. 60M. Gashtarov
Novi Pazar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Strahinja Pandurovic
  1. 1B. Matijasevic 6.5
  2. 2A. Miljkovic 5.7
  3. 4A. Hadzimujovic 6.9
  4. 23J. Marinkovic 7.3
  5. 50T. Dadic 6.5
  6. 6P. Gadio ▼ 75' 7.0
  7. 24I. Davidovic 6.9
  8. 26D. Johnson Agwom ▼ 67' 6.3
  9. 10D. Sadi ▼ 76' 6.2
  10. 20K. Dixon ▼ 83' 6.3
  11. 9V. Kotzebue ▼ 83' 6.7

Dự bị 10

  1. 12M. Prekovic
  2. 32B. Adzic ▲ 83' 6.7
  3. 3V. Mirosavic
  4. 11N. Skrobonja ▲ 83' 6.9
  5. 14N. Stankovic
  6. 7Jonny ▲ 67' 6.2
  7. 70D. Jankovic ▲ 76' 6.3
  8. 5S. Melentijevic
  9. 21M. Petrovic ▲ 75' 6.9
  10. 8S. Togbe

Thống kê

133
510
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm13
7Trúng đích6
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
432Chuyền bóng372
355Chuyền chính xác289
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
9 21 - 3 +18 25
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
8 12 - 9 +3 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

16Trận đấu10
35Ghi được8
14Thủng lưới10
2.19Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn1
19Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu