Zemun
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki NIS

Zemun vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Zemun 0-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 0, hòa 0, Radnicki NIS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 3
Phong độ
LLLLL Zemun
WDLDL Radnicki NIS
  1. 39' Đorđe Jovanović
  2. HT0-0
  3. 54' Nemanja Belaković
  4. 56' G. Vadze D. Petrovic
  5. 57' Aleksandar Kadijević
  6. 63' M. Spasic A. Shestyuk
  7. 72' D. Krajisnik F. Kanoute
  8. 72' I. Mustapha K. Osei
  9. 74' Z. Bogdanovic D. Tabakovic
  10. 82' M. Spremo A. Kadijevic
  11. 82' M. Saric N. Belakovic
  12. 82' M. Jokic U. Ljubomirac
  13. 85' Uroš Vitas
  14. 89' Nemanja Kalat
  15. 90'+2 Milan Jokić
  16. 90'+6 Issah Abass
  17. 90' 0-1 I. Abass · D. Petrovic
  18. FT0-1

Đội hình

Zemun Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milan Kuljic
  1. 89M. Zivkovic 7.9
  2. 25D. Paradina 6.5
  3. 21I. Ostojic 6.6
  4. 5D. Jovanovic 6.7
  5. 88A. Kadijevic ▼ 82' 6.9
  6. 8O. Ilic 7.7
  7. 27U. Ljubomirac ▼ 82' 7.5
  8. 10N. Belakovic ▼ 82' 6.6
  9. 20D. Petrovic ▼ 56' 6.3
  10. 7D. Tabakovic ▼ 74' 6.9
  11. 31N. Kalat 6.7

Dự bị 11

  1. 1M. Knezevic
  2. 16M. Spremo ▲ 82' 6.3
  3. 45M. Saric ▲ 82' 6.2
  4. 6Z. Bogdanovic ▲ 74' 6.7
  5. 23M. Jokic ▲ 82' 6.5
  6. 66V. Bakic
  7. 17D. Miladinovic
  8. 19G. Vadze ▲ 56' 6.5
  9. 11S. Knezevic
  10. 4I. Kostic
  11. 29A. Milosevic
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Nedjic
  1. 12I. Kostic 7.0
  2. 71D. Petrovic ▼ 56' 6.9
  3. 4U. Vitas 7.2
  4. 3R. Jokic 8.0
  5. 25B. Kovacevic 7.3
  6. 22R. Milosavljevic 7.7
  7. 6F. Kanoute ▼ 72' 7.9
  8. 19K. Osei ▼ 72' 6.3
  9. 89L. Izderic 6.7
  10. 7I. Abass 8.0
  11. 9A. Shestyuk ▼ 63' 6.6

Dự bị 11

  1. 98S. Manojlovic
  2. 2M. Mijailovic
  3. 11I. Ivanovic
  4. 18S. Velickovic
  5. 15D. Krajisnik ▲ 72' 6.9
  6. 23I. Mustapha ▲ 72' 6.3
  7. 70S. Nikolic
  8. 97M. Spasic ▲ 63' 6.5
  9. 20A. Vidovic
  10. 14M. Rosevic
  11. 5N. Zecevic

Thống kê

051
720
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm26
2Trúng đích11
2Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn4
1Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
10Cứu thua2
277Chuyền bóng541
194Chuyền chính xác467
70%Chính xác chuyền86%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
7 18 - 2 +16 19
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
5
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
6
Radnik Surdulica
8 9 - 10 -1 12
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
11
Macva
9 5 - 15 -10 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu9
4Ghi được5
16Thủng lưới10
0.44Bàn thắng mỗi trận0.56
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu