Zemun
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Partizan

Zemun vs FK Partizan

Tỷ số chung cuộc: Zemun 2-2 FK Partizan tại Super Liga, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 0, hòa 2, FK Partizan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Phong độ
LLLLD Zemun
LWWLL FK Partizan
  1. 19' 0-1 M. Aleksic · M. Roganovic
  2. 27' Milan Jokić
  3. 32' Vasilije Bakić
  4. HT0-1
  5. 46' D. Miladinovic M. Jokic
  6. 57' D. Petrovic · N. Belakovic 1-1
  7. 58' B. Kostic M. Aleksic
  8. 67' Ognjen Ilić
  9. 70' U. Ljubomirac D. Petrovic
  10. 70' S. Knezevic D. Tabakovic
  11. 71' O. Ugresic A. Zekovic
  12. 71' C. Traore N. Trifunovic
  13. 71' Jeh E. Kojzek
  14. 75' N. Petrusic N. Kalat
  15. 75' I. Zubairu D. Seck
  16. 76' 1-2 O. Ugresic · M. Vukotic
  17. 80' M. Spremo D. Paradina
  18. 82' Ibrahim Zubairu
  19. 85' Ognjen Ugrešić
  20. 90'+3 Novak Petrušić
  21. 90' N. Petrusic 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

Zemun Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milan Kuljic
  1. 89M. Zivkovic 6.2
  2. 25D. Paradina ▼ 80' 6.5
  3. 21I. Ostojic 7.2
  4. 66V. Bakic 6.3
  5. 88A. Kadijevic 6.7
  6. 23M. Jokic ▼ 46' 6.5
  7. 8O. Ilic 6.5
  8. 10N. Belakovic 7.3
  9. 20D. Petrovic ▼ 70' 6.2
  10. 7D. Tabakovic ▼ 70' 6.2
  11. 31N. Kalat ▼ 75' 6.7

Dự bị 11

  1. 1M. Knezevic
  2. 16M. Spremo ▲ 80' 6.6
  3. 6Z. Bogdanovic
  4. 27U. Ljubomirac ▲ 70' 6.7
  5. 17D. Miladinovic ▲ 46' 6.9
  6. 5D. Jovanovic
  7. 11S. Knezevic ▲ 70' 6.6
  8. 9N. Petrusic ▲ 75' 7.3
  9. 4I. Kostic
  10. 75I. Pesic
  11. 29A. Milosevic
FK Partizan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Milosevic 6.2
  2. 30M. Roganovic 6.3
  3. 24V. Djurdjevic 6.3
  4. 23S. Mitrovic 6.2
  5. 20S. Nwulu 6.2
  6. 8A. Zekovic ▼ 71' 6.9
  7. 19D. Seck ▼ 75' 6.2
  8. 11M. Vukotic 6.9
  9. 17M. Aleksic ▼ 58' 7.2
  10. 32N. Trifunovic ▼ 71' 6.3
  11. 9E. Kojzek ▼ 71' 6.7

Dự bị 11

  1. 31M. Krunic
  2. 44S. Milic
  3. 90Z. Alilovic
  4. 36O. Ugresic ▲ 71' 7.3
  5. 33S. Petrovic
  6. 7C. Traore ▲ 71' 6.6
  7. 39I. Zubairu ▲ 75' 6.5
  8. 89Jeh ▲ 71' 6.6
  9. 99B. Kostic ▲ 58' 6.7
  10. 42M. Ninic
  11. 46M. Lekic

Thống kê

040
520
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm24
3Trúng đích8
8Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
0Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
6Cứu thua2
297Chuyền bóng631
225Chuyền chính xác569
76%Chính xác chuyền90%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu17
5Ghi được33
17Thủng lưới23
0.5Bàn thắng mỗi trận1.94
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn14
3Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu