FK Železničar Pančevo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki 1923

FK Železničar Pančevo vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 1-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 3, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion FK Zeleznicar Pancevo, Pancevo
Phong độ
LWLWL FK Železničar Pančevo
WWDDW Radnicki 1923
  1. 33' Uroš Stojanović
  2. HT0-0
  3. 66' Mehmed Ćosić
  4. 67' M. Ćurić M. Mitrović
  5. 70' B. Adžić M. Ćosić
  6. 70' A. Janković L. Ben Hassine
  7. 75' Dario Grgić
  8. 75' D. Grgić · L. Romanić 1-0
  9. 78' M. Gluščević B. Mirčetić
  10. 78' S. Radović M. Mitrović
  11. 78' Evandro A. Golijanin
  12. 79' 1-1 K. Bevis · S. Radović
  13. 81' J. Jevremović F. Ezeh
  14. 82' Bojan Adžić
  15. 86' E. Ben D. Grgić
  16. 86' A. Lokosa S. Cvetković
  17. 89' Mirko Milikić
  18. 90'+2 El Fardou Ben
  19. FT1-1

Đội hình

FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Mirjačić
  1. 1Z. Popović 7.6
  2. 14B. Sekulić 6.6
  3. 6M. Milikić 6.5
  4. 23U. Stojanović 6.3
  5. 3M. Konatar 7.3
  6. 11S. Cvetković ▼ 86' 6.5
  7. 33N. Đuričić 7.2
  8. 16M. Mitrović ▼ 78' 7.0
  9. 15F. Ezeh ▼ 81' 6.6
  10. 9L. Romanić 7.9
  11. 10D. Grgić ▼ 86' 7.3

Dự bị 10

  1. 7M. Ćurić ▲ 67' 6.7
  2. 20J. Jevremović ▲ 81' 6.0
  3. 31E. Ben ▲ 86' 6.3
  4. 29A. Lokosa ▲ 86' 7.5
  5. 5N. Vidojević
  6. 22J. Milosavljević
  7. 26B. Balaž
  8. 24F. Nović
  9. 17N. Jovanović
  10. 18S. Pirgić
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Dudić
  1. 1M. Milošević 6.7
  2. 8M. Ćosić ▼ 70' 7.3
  3. 6S. Zeljković 6.9
  4. 15M. Mitrović ▼ 78' 6.7
  5. 50T. Dadić 6.7
  6. 27M. Ristić 7.3
  7. 99L. Ben Hassine ▼ 70' 6.3
  8. 44B. Mirčetić ▼ 78' 6.9
  9. 80L. Stankovski 6.2
  10. 10K. Bevis 7.5
  11. 39A. Golijanin ▼ 78' 7.3

Dự bị 11

  1. 23B. Adžić ▲ 70' 6.2
  2. 40A. Janković ▲ 70' 6.2
  3. 7M. Gluščević ▲ 78' 7.3
  4. 20S. Radović ▲ 78' 7.2
  5. 11Evandro ▲ 78' 6.6
  6. 9D. Ortíz
  7. 17A. Tselios
  8. 81L. Lijeskić
  9. 14S. Simović
  10. 32N. Bukumira
  11. 41D. Nlandu

Thống kê

045
310
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm12
2Trúng đích6
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
22Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
5Cứu thua1
266Chuyền bóng392
192Chuyền chính xác327
72%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu50
64Ghi được81
53Thủng lưới66
1.42Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu