Mladost Novi Sad vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: Mladost Novi Sad 0-0 Napredak tại Super Liga, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mladost Novi Sad thắng 0, hòa 2, Napredak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Karađorđe, Novi Sad
- Trọng tài
- M. Marković
- Phong độ
- WDLDL Mladost Novi Sad
- LLWLL Napredak
- HT0-0
- 46' ▲ J. Zogović ▼ N. Knežević
- 46' ▲ U. Ljubomirac ▼ Đ. Jovanović
- 46' ▲ N. Krstić ▼ K. Bolha
- 64' Vladimir Prijović
- 64' ▲ M. Vidakov ▼ Cristian
- 64' ▲ J. Mituljikić ▼ N. Milić
- 67' Nikola Janković
- 69' ▲ N. Vukajlović ▼ B. Čečarić
- 69' ▲ M. Šarić ▼ V. Prijović
- 76' ▲ M. Savić ▼ S. Tanasijević
- 78' Emmanuel Hackman
- 88' Vladimir Savić
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Knežević
- 24N. Janković
- 29S. Tanasijević ▼ 76'
- 15E. Hackman
- 10Cristian ▼ 64'
- 31N. Vujadinović
- 21Đ. Denić
- 88N. Maksimović
- 2M. Ilić
- 35N. Milić ▼ 64'
- 22I. Babić
Dự bị 8
- 19M. Vidakov ▲ 64'
- 20J. Mituljikić ▲ 64'
- 7M. Savić ▲ 76'
- 6S. Marković
- 13S. Dražić
- 17R. Gall
- 18N. Padežanin
- 26A. Milojević
- 1V. Savić
- 2S. Jovanović
- 25N. Đeković
- 5D. Kerkez
- 3V. Prijović ▼ 69'
- 24N. Stanković
- 10N. Knežević ▼ 46'
- 23K. Bolha ▼ 46'
- 12N. Bastajić
- 88Đ. Jovanović ▼ 46'
- 9B. Čečarić ▼ 69'
Dự bị 11
- 4J. Zogović ▲ 46'
- 27U. Ljubomirac ▲ 46'
- 42N. Krstić ▲ 46'
- 7N. Vukajlović ▲ 69'
- 8M. Šarić ▲ 69'
- 11L. Laban
- 14Đ. Kotlajić
- 15O. Mršić
- 17J. Projić
- 22M. Bojović
- 91N. Petrić
Thống kê
02⚑9
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
7Chệch đích7
2Bị chặn1
9Phạt góc2
21Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 81 - 14 | +67 | 82 | |
| 2 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 3 | 30 | 56 - 31 | +25 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 28 | +29 | 57 | |
| 5 | 37 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 6 | 30 | 37 - 31 | +6 | 50 | |
| 7 | 30 | 24 - 42 | -18 | 39 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 23 - 45 | -22 | 37 | |
| 10 | 30 | 22 - 31 | -9 | 31 | |
| 11 | 30 | 30 - 51 | -21 | 29 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 25 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 23 | |
| 15 | 30 | 21 - 44 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 20 |
Relegation Round
So sánh
41Trận đấu47
29Ghi được41
51Thủng lưới48
0.71Bàn thắng mỗi trận0.87
15Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai15