FK TSC vs Semendrija 1924
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 1-1 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 30 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 6
- Phong độ
- WDWDW FK TSC
- WDDDL Semendrija 1924
- 8' 0-1 I. Hadzic
- 26' A. Stancic 1-1
- 33' S. Lukovic
- 36' N. Kodzic
- 45' A. Todoroski
- HT1-1
- 51' M. Soprenic
- 56' S. Jovanovic
- 57' ▲ B. Jovicic ▼ A. Stancic
- 57' ▲ A. Stojkovic ▼ S. Jovanovic
- 58' S. Petkoski Cimbaljevic
- 63' ▲ A. Popov ▼ A. Preradov
- 68' ▲ S. Tomovic ▼ M. Soprenic
- 68' ▲ T. Grbovic ▼ S. Petkoski Cimbaljevic
- 73' L. Cakovan
- 74' T. Grbovic
- 77' ▲ M. Neskovic ▼ A. Todoroski
- 77' ▲ M. Milosavic ▼ S. Jovanovic
- 84' ▲ T. Joseph ▼ I. Hadzic
- 84' ▲ U. Filipovic ▼ N. Kodzic
- 90'+2 A. Popov
- FT1-1
Đội hình
- 73N. Bursac
- 4V. Krstic
- 7M. Radin
- 8S. Jovanovic ▼ 77'
- 10A. Todoroski ▼ 77'
- 12N. Nikolic
- 16A. Stancic ▼ 57'
- 22S. Jovanovic ▼ 77'
- 24A. Stojanovic
- 33D. Tegeltija
- 55M. Soprenic ▼ 68'
Dự bị 11
- 1N. Simic
- 99A. Milicevic
- 5B. Roux
- 9B. Petrovic
- 11M. Neskovic ▲ 77'
- 15S. Mladenovic
- 17M. Milosavic ▲ 77'
- 18B. Jovicic ▲ 57'
- 30A. Stojkovic ▲ 57'
- 42S. Tomovic ▲ 68'
- 80A. Petrovic
- 1N. Mirkovic
- 3S. Petkoski Cimbaljevic ▼ 68'
- 7V. Karajcic
- 9I. Hadzic ▼ 84'
- 10S. Spiridonovic
- 11N. Kodzic ▼ 84'
- 14M. Orescanin
- 17S. Lukovic
- 18A. Sawadogo
- 23L. Cakovan
- 27A. Preradov ▼ 63'
Dự bị 10
- 12D. Knezevic
- 31V. Djordjevic
- 8N. Stojkovic
- 13A. Popov ▲ 63'
- 15L. Kolarevic
- 16T. Joseph ▲ 84'
- 20E. Ruben
- 24U. Filipovic ▲ 84'
- 28T. Grbovic ▲ 68'
- 40L. Milunovic
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
18Ghi được16
11Thủng lưới13
2Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7