OFK Bor 1919 vs Naftagas
Tỷ số chung cuộc: OFK Bor 1919 2-1 Naftagas tại Prva Liga, 30 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 6
- Phong độ
- LDDWW OFK Bor 1919
- LLWLD Naftagas
- 22' M. Ozegovic
- 44' D. Milicevic 1-0
- HT1-0
- 62' I. Dragan
- 62' ▲ J. Nuredini ▼ I. Dragan
- 62' ▲ N. Marinkovic ▼ L. Peranovic
- 66' V. Radosavljevic
- 71' ▲ M. Kovacevic ▼ S. Ilic
- 71' ▲ S. Trajkovic ▼ M. Arsovic
- 74' ▲ E. Pavlov ▼ D. Djokanovic
- 77' ▲ K. Opoku Ackah ▼ V. Radosavljevic
- 77' ▲ N. Pantic ▼ U. Vukicevic
- 78' K. Opoku Ackah
- 80' H. Redzic
- 89' S. Susic
- 90'+1 ▲ D. Dubackic ▼ S. Denic
- 90' ▲ M. Goronjic ▼ M. Savanovic
- 90' 1-1 M. Goronjic
- 90' K. Opoku Ackahphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Nikolic
- 4H. Redzic
- 5S. Susic
- 11I. Dragan ▼ 62'
- 14S. Denic ▼ 90'
- 16P. Medic
- 24F. Antonijevic
- 40L. Peranovic ▼ 62'
- 55D. Djokanovic ▼ 74'
- 77I. Matejevic
- 88D. Milicevic
Dự bị 11
- 26S. Markovic
- 7A. Klopp
- 8R. Nikolic
- 9E. Pavlov ▲ 74'
- 10J. Nuredini ▲ 62'
- 21D. Dubackic ▲ 90'
- 22M. Srbijanac
- 23B. Djukic
- 30N. Marinkovic ▲ 62'
- 81F. Jorgovanovic
- 91M. Madzarevic
- 1N. Peric
- 5M. Ozegovic
- 6L. Rochester
- 8U. Vukicevic ▼ 77'
- 9V. Siladji
- 11M. Savanovic ▼ 90'
- 14L. Nikolic
- 23V. Radosavljevic ▼ 77'
- 24M. Stevanovic
- 27S. Ilic ▼ 71'
- 29M. Arsovic ▼ 71'
Dự bị 11
- 25N. Galin
- 2K. Opoku Ackah ▲ 77'
- 3D. Bajic
- 4B. Blagojevic
- 7M. Kovacevic ▲ 71'
- 10S. Trajkovic ▲ 71'
- 19M. Goronjic ▲ 90'
- 45S. Gajilovic
- 49M. Nikolasevic
- 71D. Paderin
- 88N. Pantic ▲ 77'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
7Trận đấu8
7Ghi được8
12Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai7