Metalac GM vs Loznica
Tỷ số chung cuộc: Metalac GM 2-4 Loznica tại Prva Liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Metalac GM thắng 2, hòa 1, Loznica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion FK Metalac, Gornji Milanovac
- Phong độ
- DLLDW Metalac GM
- DDWDL Loznica
- 37' O. Lukovic 1-0
- 45' 1-1 A. Katanic
- HT1-1
- 60' ▲ S. Vukasinovic ▼ L. Milojevic
- 60' ▲ L. Puzovic ▼ S. Bastic
- 66' 1-2 M. Jelenic
- 67' ▲ P. Ntim ▼ V. Djordjevic
- 69' 1-3 A. Katanic
- 70' S. Bastic
- 72' ▲ D. Starcevic ▼ A. Katanic
- 81' ▲ E. Egeoluoha ▼ A. Lazarevic
- 81' ▲ D. Milinkovic ▼ Y. Koffi
- 83' ▲ P. Cirkovic ▼ S. Carapic
- 86' O. Lukovic 2-3
- 89' ▲ A. Vidic ▼ S. Stojanovic
- 90' 2-4 S. Purtic
- FT2-4
Đội hình
- 1M. Premovic
- 3V. Djordjevic ▼ 67'
- 4I. Milicevic
- 5L. Milojevic ▼ 60'
- 8S. Tesic
- 9Y. Koffi ▼ 81'
- 19A. Lazarevic ▼ 81'
- 22J. Kalicanin
- 23S. Bastic ▼ 60'
- 32B. Mijailovic
- 45O. Lukovic
Dự bị 11
- 12V. Curcic
- 2J. Vojnovic
- 6S. Vukasinovic ▲ 60'
- 7I. Kovacevic
- 18V. Topalovic
- 20O. Djuric
- 21L. Puzovic ▲ 60'
- 24D. Vrbic
- 29P. Ntim ▲ 67'
- 35E. Egeoluoha ▲ 81'
- 99D. Milinkovic ▲ 81'
- 32N. Lakic
- 2M. Ilic
- 15A. Katanic ▼ 72'
- 17S. Trajkovski
- 20L. Pecelj
- 22S. Carapic ▼ 83'
- 23I. Petrovic
- 24M. Jelenic
- 42N. Krstic
- 70S. Stojanovic ▼ 89'
- 77S. Purtic
Dự bị 11
- 43P. Antonic
- 4L. Vasic
- 6N. Ahcin
- 8L. Nikolic
- 10D. Starcevic ▲ 72'
- 11P. Cirkovic ▲ 83'
- 16D. Novicevic
- 19F. Matic
- 28A. Vidic ▲ 89'
- 30M. Jezdimirovic
- 91A. Mandic
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 8 | +7 | 21 | |
| 2 | 8 | 17 - 9 | +8 | 18 | |
| 3 | 8 | 19 - 8 | +11 | 15 | |
| 4 | 8 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 5 | 8 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 6 | 8 | 8 - 9 | -1 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 10 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 11 | 8 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu9
16Ghi được9
15Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai5