Semendrija 1924 vs Teleoptik
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 1-1 Teleoptik tại Prva Liga, 24 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 5
- Phong độ
- WDDDL Semendrija 1924
- WDDLD Teleoptik
- 6' V. Karajcic
- 18' N. Kodzic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Ristic ▼ L. Radosavljevic
- 58' 1-1 V. Marinkovic
- 60' B. Rmus
- 61' ▲ A. Preradov ▼ B. Rmus
- 71' ▲ M. Vranjanin ▼ S. Lukovic
- 75' ▲ R. Premovic ▼ A. Mohammed
- 75' ▲ V. Zivojinovic ▼ D. Jovanovic
- 79' ▲ D. Radovic ▼ M. Ninic
- 86' ▲ A. Popov ▼ S. Petkoski Cimbaljevic
- 86' ▲ F. Markisic ▼ S. Scepovic
- 87' R. Premovic
- 88' S. Mitrovic
- 88' S. Mitrovic
- 90'+3 V. Zivojinovic
- FT1-1
Đội hình
- 12D. Knezevic
- 3S. Petkoski Cimbaljevic ▼ 86'
- 6S. Mitrovic
- 7V. Karajcic
- 9I. Hadzic
- 10S. Spiridonovic
- 11N. Kodzic
- 14M. Orescanin
- 17S. Lukovic ▼ 71'
- 22B. Rmus ▼ 61'
- 23L. Cakovan
Dự bị 11
- 31V. Djordjevic
- 5M. Vranjanin ▲ 71'
- 13A. Popov ▲ 86'
- 15L. Kolarevic
- 16T. Joseph
- 20E. Ruben
- 24U. Filipovic
- 27A. Preradov ▲ 61'
- 28T. Grbovic
- 32P. Adamovic
- 40L. Milunovic
- 1M. Stailkovic
- 4V. Marinkovic
- 5D. Cvetinovic
- 10M. Ninic ▼ 79'
- 16A. Mohammed ▼ 75'
- 19F. Ivelja
- 21D. Bulatovic
- 26D. Makevic
- 28D. Jovanovic ▼ 75'
- 29L. Radosavljevic ▼ 46'
- 40S. Scepovic ▼ 86'
Dự bị 11
- 31V. Popovic
- 3R. Premovic ▲ 75'
- 6F. Markisic ▲ 86'
- 7D. Radovic ▲ 79'
- 8V. Zivojinovic ▲ 75'
- 11F. Ristic ▲ 46'
- 20N. Virijevic
- 22D. Janackovic
- 24I. Martinovic
- 27D. Vukovic
- 33D. Obrenovic
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
16Ghi được11
13Thủng lưới16
1.78Bàn thắng mỗi trận1.22
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai7