Naftagas
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grafičar

Naftagas vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Naftagas 2-1 Grafičar tại Prva Liga, 24 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 5
Phong độ
LLWLD Naftagas
WDLLL Grafičar
  1. 40' 0-1 D. Anokic
  2. 43' S. Ilic
  3. HT0-1
  4. 46' U. Djordjevic O. Matanovic
  5. 52' V. Siladji 1-1
  6. 56' M. Arsovic
  7. 61' D. Bajic L. Rochester
  8. 61' M. Kovacevic M. Arsovic
  9. 61' M. Zivanovic D. Saric
  10. 74' D. Dodic S. Ilic
  11. 78' J. Tucker V. Subotic
  12. 80' D. Anokic
  13. 81' P. Obasi L. Bijelovic
  14. 82' B. Blagojevic M. Ozegovic
  15. 88' M. Stevanovic
  16. 89' M. Zivanovic
  17. 90' D. Lazic
  18. 90' M. Stevanovic11m 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Naftagas
  1. 1N. Peric
  2. 5M. Ozegovic ▼ 82'
  3. 6L. Rochester ▼ 61'
  4. 8U. Vukicevic
  5. 9V. Siladji
  6. 11M. Savanovic
  7. 14L. Nikolic
  8. 23V. Radosavljevic
  9. 24M. Stevanovic
  10. 27S. Ilic ▼ 74'
  11. 29M. Arsovic ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 25N. Galin
  2. 2K. Opoku Ackah
  3. 3D. Bajic ▲ 61'
  4. 4B. Blagojevic ▲ 82'
  5. 7M. Kovacevic ▲ 61'
  6. 10S. Trajkovic
  7. 19M. Goronjic
  8. 21D. Dodic ▲ 74'
  9. 45S. Gajilovic
  10. 49M. Nikolasevic
  11. 88N. Pantic
Grafičar HLV: Milan Stegnjaic
  1. 1S. Radanovic
  2. 6V. Subotic ▼ 78'
  3. 7L. Bijelovic ▼ 81'
  4. 13F. Vasiljevic
  5. 15D. Lazic
  6. 17O. Matanovic ▼ 46'
  7. 19B. Papovic
  8. 27V. Roganovic
  9. 33I. Lakicevic
  10. 60D. Saric ▼ 61'
  11. 77D. Anokic

Dự bị 9

  1. 22N. Curuvija
  2. 92V. Vojvodic
  3. 3B. Maric
  4. 23U. Djordjevic ▲ 46'
  5. 44M. Popovic
  6. 78J. Tucker ▲ 78'
  7. 80M. Zivanovic ▲ 61'
  8. 88G. Ristovski
  9. 99P. Obasi ▲ 81'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Cacak
7 14 - 8 +6 18
2
FK TSC
7 13 - 9 +4 15
3
Javor
7 18 - 7 +11 14
4
Napredak
7 8 - 8 0 13
5
FK Spartak Zdrepceva KRV
7 16 - 11 +5 12
6
Semendrija 1924
7 12 - 9 +3 12
7
OFK Vršac
7 9 - 8 +1 12
8
Dubočica
7 10 - 9 +1 10
9
Loznica
7 9 - 8 +1 8
10
OFK Bor 1919
7 7 - 12 -5 8
11
FK Vozdovac
7 7 - 9 -2 7
12
Teleoptik
7 9 - 14 -5 6
13
Naftagas
7 6 - 9 -3 5
14
Metalac GM
7 6 - 11 -5 5
15
Jedinstvo Ub
7 7 - 13 -6 4
16
Grafičar
7 7 - 13 -6 4
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu10
8Ghi được8
10Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận0.8
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu