Teleoptik vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: Teleoptik 1-1 Napredak tại Prva Liga, 19 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 4
- Phong độ
- DDLDD Teleoptik
- WDLLW Napredak
- 26' A. Milic
- 45' A. Mohammed
- HT0-0
- 46' ▲ R. Premovic ▼ A. Mohammed
- 51' 0-1 F. Krstic11m
- 53' ▲ F. Markisic ▼ F. Ristic
- 53' ▲ D. Jovanovic ▼ I. Martinovic
- 58' ▲ P. Gigic ▼ F. Stuparevic
- 65' ▲ A. Novakovic ▼ A. Milic
- 67' ▲ D. Radovic ▼ F. Ivelja
- 73' F. Markisic
- 77' ▲ L. Radosavljevic ▼ M. Ninic
- 81' ▲ D. Danicic ▼ S. Milosevic
- 81' ▲ A. Lukovic ▼ N. Stevanovic
- 81' ▲ A. Stamenkovic ▼ M. Zuvic
- 90'+6 S. Ristic
- 90' D. Makevic 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Stailkovic
- 4V. Marinkovic
- 5D. Cvetinovic
- 10M. Ninic ▼ 77'
- 11F. Ristic ▼ 53'
- 16A. Mohammed ▼ 46'
- 19F. Ivelja ▼ 67'
- 21D. Bulatovic
- 24I. Martinovic ▼ 53'
- 26D. Makevic
- 40S. Scepovic
Dự bị 11
- 31V. Popovic
- 2U. Stefanovic
- 3R. Premovic ▲ 46'
- 6F. Markisic ▲ 53'
- 7D. Radovic ▲ 67'
- 8V. Zivojinovic
- 20N. Virijevic
- 22D. Janackovic
- 28D. Jovanovic ▲ 53'
- 29L. Radosavljevic ▲ 77'
- 33D. Obrenovic
- 1L. Balevic
- 2N. Jankovic
- 4F. Krstic
- 6S. Ristic
- 7P. Bogdanovic
- 9F. Stuparevic ▼ 58'
- 11S. Milosevic ▼ 81'
- 15M. Mitrovic
- 18N. Stevanovic ▼ 81'
- 23A. Milic ▼ 65'
- 95M. Zuvic ▼ 81'
Dự bị 11
- 84F. Novakovic
- 5D. Danicic ▲ 81'
- 8D. Jovanovic ▲ 53'
- 10A. Lukovic ▲ 81'
- 17A. Vlaisavljevic
- 20N. Marinkovic
- 33V. Bogdanovic
- 44L. Miladinovic
- 70A. Novakovic ▲ 65'
- 88P. Gigic ▲ 58'
- 99A. Stamenkovic ▲ 81'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu11
12Ghi được11
17Thủng lưới13
1.2Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai10