Metalac GM vs Semendrija 1924
Tỷ số chung cuộc: Metalac GM 0-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Metalac GM thắng 1, hòa 2, Semendrija 1924 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion FK Metalac, Gornji Milanovac
- Phong độ
- DLLDW Metalac GM
- WDDDL Semendrija 1924
- 3' N. Mirkovic
- 6' ▲ D. Knezevic ▼ L. Cakovan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Lazarevic ▼ L. Puzovic
- 61' ▲ P. Ntim ▼ V. Djordjevic
- 64' J. Kalicanin
- 73' B. Rmus
- 77' ▲ D. Vrbic ▼ D. Milinkovic
- 77' ▲ E. Egeoluoha ▼ J. Kalicanin
- 80' ▲ L. Milunovic ▼ B. Rmus
- 82' L. Milunovic
- 88' ▲ S. Spiridonovic ▼ N. Kodzic
- 88' ▲ T. Joseph ▼ I. Hadzic
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Premovic
- 3V. Djordjevic ▼ 61'
- 4I. Milicevic
- 5L. Milojevic
- 6S. Vukasinovic
- 8S. Tesic
- 21L. Puzovic ▼ 46'
- 22J. Kalicanin ▼ 77'
- 32B. Mijailovic
- 45O. Lukovic
- 99D. Milinkovic ▼ 77'
Dự bị 11
- 12V. Curcic
- 2J. Vojnovic
- 7I. Kovacevic
- 9J. Koffi
- 11S. Veselinovic
- 18V. Topalovic
- 19A. Lazarevic ▲ 46'
- 20O. Djuric
- 24D. Vrbic ▲ 77'
- 29P. Ntim ▲ 61'
- 35E. Egeoluoha ▲ 77'
- 1N. Mirkovic
- 3S. Petkoski Cimbaljevic
- 5M. Vranjanin
- 6S. Mitrovic
- 7V. Karajcic
- 9I. Hadzic ▼ 88'
- 11N. Kodzic ▼ 88'
- 14M. Orescanin
- 17S. Lukovic
- 22B. Rmus ▼ 80'
- 23L. Cakovan ▼ 6'
Dự bị 10
- 12D. Knezevic ▲ 6'
- 10S. Spiridonovic ▲ 88'
- 13A. Popov
- 15L. Kolarevic
- 16T. Joseph ▲ 88'
- 20E. Ruben
- 24U. Filipovic
- 27A. Preradov
- 28T. Grbovic
- 40L. Milunovic ▲ 80'
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 9 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 3 | 8 | 19 - 7 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 5 | 8 | 8 - 9 | -1 | 13 | |
| 6 | 8 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 10 | 8 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 14 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu9
16Ghi được16
15Thủng lưới13
1.33Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7