Javor vs Jedinstvo Ub
Tỷ số chung cuộc: Javor 3-0 Jedinstvo Ub tại Prva Liga, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Javor thắng 2, hòa 1, Jedinstvo Ub thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 4
- Phong độ
- LWDWW Javor
- LLLDL Jedinstvo Ub
- 23' A. Radonjic 1-0
- 39' D. Acimovicphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Lisanin ▼ M. Terzic
- 46' ▲ R. Denzell ▼ S. Fall
- 57' B. Cande 3-0
- 66' ▲ S. Vilotic ▼ L. Konstantinov
- 66' ▲ L. Micic ▼ A. Radonjic
- 66' ▲ U. Savkovic ▼ M. Miljkovic
- 66' ▲ V. Petrovic ▼ M. Simic
- 73' S. Vilotic
- 75' ▲ B. Acquah ▼ K. Saliman
- 75' ▲ M. Nenadovic ▼ M. Maricic
- 79' D. Acimovic
- 79' ▲ N. Grujic ▼ E. Okain
- 88' ▲ Z. Basaric ▼ N. Djokic
- 89' D. Nesic
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Stevanovic
- 2B. Cande
- 4N. Todosijevic
- 5N. Djokic ▼ 88'
- 7A. Radonjic ▼ 66'
- 9M. Nikolic
- 10M. Maricic ▼ 75'
- 13M. Bjekovic
- 14K. Saliman ▼ 75'
- 15D. Ristic
- 31L. Konstantinov ▼ 66'
Dự bị 10
- 12O. Lukic
- 23V. Stosic
- 3S. Vilotic ▲ 66'
- 11L. Micic ▲ 66'
- 17B. Acquah ▲ 75'
- 18M. Nenadovic ▲ 75'
- 21Z. Basaric ▲ 88'
- 22S. Mitrovic
- 30M. Kolakovic
- 33B. Antwi
- 78M. Ganic
- 4D. Nesic
- 5L. Durdevic
- 17E. Okain ▼ 79'
- 23N. Jokic
- 26D. Acimovic
- 36M. Terzic ▼ 46'
- 39M. Miljkovic ▼ 66'
- 54M. Simic ▼ 66'
- 55V. Veskovic
- 77S. Fall ▼ 46'
Dự bị 11
- 41J. Ribic
- 6D. Bilbija
- 9N. Paunovic
- 11D. Lisanin ▲ 46'
- 14M. Kesikj
- 22N. Grujic ▲ 79'
- 25U. Savkovic ▲ 66'
- 31R. Denzell ▲ 46'
- 40I. Kpare
- 49M. Budjevac
- 88V. Petrovic ▲ 66'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 8 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 4 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 5 | 8 | 8 - 9 | -1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
22Ghi được8
9Thủng lưới14
2.2Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai4