Borac Cacak vs Naftagas
Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 2-1 Naftagas tại Prva Liga, 19 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWW Borac Cacak
- LLWLD Naftagas
- HT0-0
- 46' ▲ U. Kilibarda ▼ O. Alempijevic
- 46' ▲ I. Adamu ▼ V. Ilic
- 46' ▲ V. Radosavljevic ▼ K. Opoku Ackah
- 52' 0-1 S. Ilic
- 60' D. Bajic
- 61' S. Djuric 1-1
- 62' ▲ V. Siladji ▼ M. Kovacevic
- 62' ▲ M. Nikolasevic ▼ S. Ilic
- 67' L. Nikolic
- 70' ▲ M. Ozegovic ▼ M. Savanovic
- 72' ▲ M. Spasojevic ▼ M. Mijic
- 76' M. Nikolasevic
- 79' M. Kolarevic
- 85' ▲ S. Gajilovic ▼ M. Arsovic
- 90'+1 M. Ozegovic
- 90' ▲ I. Yusuf ▼ A. Desancic
- 90' ▲ B. Tomic ▼ M. Jevtovic
- 90' I. Yusuf 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 41F. Stanic
- 3M. Kolarevic
- 4A. Desancic ▼ 90'
- 5V. Zivadinovic
- 10M. Jevtovic ▼ 90'
- 11S. Djuric
- 15N. Nikic
- 21V. Ilic ▼ 46'
- 22O. Alempijevic ▼ 46'
- 29M. Vidovic
- 30M. Mijic ▼ 72'
Dự bị 11
- 91N. Petric
- 2L. Jankovic
- 6I. Yusuf ▲ 90'
- 7B. Tomic ▲ 90'
- 8L. Majstorovic
- 9U. Kilibarda ▲ 46'
- 16I. Adamu ▲ 46'
- 17V. Derkovic
- 19P. Popadic
- 20M. Spasojevic ▲ 72'
- 28N. Tomovic
- 1N. Peric
- 2K. Opoku Ackah ▼ 46'
- 3D. Bajic
- 4B. Blagojevic
- 7M. Kovacevic ▼ 62'
- 8U. Vukicevic
- 11M. Savanovic ▼ 70'
- 14L. Nikolic
- 24M. Stevanovic
- 27S. Ilic ▼ 62'
- 29M. Arsovic ▼ 85'
Dự bị 11
- 25N. Galin
- 5M. Ozegovic ▲ 70'
- 6L. Rochester
- 9V. Siladji ▲ 62'
- 15S. Popovic
- 19M. Goronjic
- 23V. Radosavljevic ▲ 46'
- 45S. Gajilovic ▲ 85'
- 49M. Nikolasevic ▲ 62'
- 80S. Perin
- 88N. Pantic
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu8
17Ghi được8
8Thủng lưới10
2.13Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai7