Naftagas vs Dubočica
Tỷ số chung cuộc: Naftagas 2-3 Dubočica tại Prva Liga, 15 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 3
- Phong độ
- LWLDD Naftagas
- WLLWL Dubočica
- 35' M. Stojanovic
- 37' M. Miraljemovic
- 45'+4 U. Vukicevic
- HT0-0
- 48' 0-1 P. Djurickovic11m
- 49' 0-2 M. Andjelkovic
- 52' ▲ L. P. Sidibe M. ▼ M. Miraljemovic
- 52' ▲ L. Stojanovic ▼ M. Andjelkovic
- 54' A. Pavlovic
- 55' ▲ M. Savanovic ▼ M. Kovacevic
- 62' ▲ M. Arsovic ▼ S. Trajkovic
- 62' ▲ M. Nikolasevic ▼ S. Ilic
- 64' L. P. Sidibe M.
- 66' ▲ B. Balaz ▼ M. Stojanovic
- 71' M. Goronjic
- 74' M. Nikolasevic 1-2
- 78' ▲ M. Ljubenovic ▼ M. Fara
- 78' ▲ P. Bezarevic ▼ P. Djurickovic
- 81' ▲ S. Gajilovic ▼ U. Vukicevic
- 82' 1-3 D. Ivic
- 84' V. Siladji
- 88' M. Savanovic 2-3
- 89' M. Ljubenovic
- 90' D. Ivic
- 90'+2 M. Stevanovic
- FT2-3
Đội hình
- 25N. Galin
- 2K. Opoku Ackah
- 3D. Bajic
- 4B. Blagojevic
- 7M. Kovacevic ▼ 55'
- 8U. Vukicevic ▼ 81'
- 9V. Siladji
- 10S. Trajkovic ▼ 62'
- 19M. Goronjic
- 24M. Stevanovic
- 27S. Ilic ▼ 62'
Dự bị 11
- 1N. Peric
- 5M. Ozegovic
- 11M. Savanovic ▲ 55'
- 14L. Nikolic
- 15S. Popovic
- 23V. Radosavljevic
- 29M. Arsovic ▲ 62'
- 45S. Gajilovic ▲ 81'
- 49M. Nikolasevic ▲ 62'
- 80S. Perin
- 88N. Pantic
- 1M. Mladenovic
- 2A. Markovic
- 3F. Klaric
- 5M. Stojanovic ▼ 66'
- 7P. Djurickovic ▼ 78'
- 8M. Miraljemovic ▼ 52'
- 9D. Ivic
- 20M. Andjelkovic ▼ 52'
- 21M. Novakovic
- 23A. Pavlovic
- 33M. Fara ▼ 78'
Dự bị 11
- 32A. Milojevic
- 6L. P. Sidibe M. ▲ 52'
- 11D. Zivkovic
- 14M. Petrovic
- 19B. Simic
- 22L. Stojanovic ▲ 52'
- 25B. Balaz ▲ 66'
- 42U. Djordjevic
- 45T. Topalovic
- 50M. Ljubenovic ▲ 78'
- 91P. Bezarevic ▲ 78'
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu8
9Ghi được10
11Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8