Napredak vs Metalac GM
Tỷ số chung cuộc: Napredak 2-1 Metalac GM tại Prva Liga, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 4, hòa 1, Metalac GM thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 3
- Phong độ
- LLWLL Napredak
- LLDWW Metalac GM
- 11' 0-1 S. Vukasinovic
- 30' I. Milicevic
- 34' S. Bastic
- 35' B. Mijailovic
- 41' M. Mitrovic
- HT0-1
- 46' ▲ L. Milojevic ▼ A. Lazarevic
- 54' P. Bogdanovic 1-1
- 62' ▲ L. Puzovic ▼ D. Milinkovic
- 67' ▲ P. Gigic ▼ A. Milic
- 71' ▲ S. Veselinovic ▼ V. Djordjevic
- 74' L. Puzovic
- 77' ▲ D. Danicic ▼ S. Milosevic
- 77' ▲ A. Lukovic ▼ F. Krstic
- 77' ▲ A. Novakovic ▼ M. Zuvic
- 80' B. Mijailovicphản lưới 2-1
- 83' ▲ A. Stamenkovic ▼ F. Stuparevic
- 83' ▲ J. Vojnovic ▼ J. Kalicanin
- 83' ▲ O. Djuric ▼ O. Lukovic
- 88' A. Lukovic
- 88' S. Tesic
- 90' A. Novakovic
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Balevic
- 2N. Jankovic
- 4F. Krstic ▼ 77'
- 6S. Ristic
- 7P. Bogdanovic
- 9F. Stuparevic ▼ 83'
- 11S. Milosevic ▼ 77'
- 15M. Mitrovic
- 18N. Stevanovic
- 23A. Milic ▼ 67'
- 95M. Zuvic ▼ 77'
Dự bị 11
- 84F. Novakovic
- 5D. Danicic ▲ 77'
- 10A. Lukovic ▲ 77'
- 17A. Vlaisavljevic
- 20N. Marinkovic
- 33V. Bogdanovic
- 44L. Miladinovic
- 70A. Novakovic ▲ 77'
- 88P. Gigic ▲ 67'
- 91J. Stefanovic
- 99A. Stamenkovic ▲ 83'
- 1M. Premovic
- 3V. Djordjevic ▼ 71'
- 4I. Milicevic
- 6S. Vukasinovic
- 8S. Tesic
- 19A. Lazarevic ▼ 46'
- 22J. Kalicanin ▼ 83'
- 23S. Bastic
- 32B. Mijailovic
- 45O. Lukovic ▼ 83'
- 99D. Milinkovic ▼ 62'
Dự bị 11
- 12V. Curcic
- 33N. Stepic
- 2J. Vojnovic ▲ 83'
- 5L. Milojevic ▲ 46'
- 7I. Kovacevic
- 11S. Veselinovic ▲ 71'
- 18V. Topalovic
- 20O. Djuric ▲ 83'
- 21L. Puzovic ▲ 62'
- 29P. Ntim
- 44N. Lazarevic
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 16 - 10 | +6 | 21 | |
| 2 | 9 | 18 - 10 | +8 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 10 | +5 | 18 | |
| 4 | 8 | 19 - 8 | +11 | 15 | |
| 5 | 9 | 18 - 13 | +5 | 15 | |
| 6 | 9 | 15 - 12 | +3 | 15 | |
| 7 | 9 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 8 | 9 | 9 - 11 | -2 | 13 | |
| 9 | 9 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 11 | 8 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 13 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 14 | 9 | 9 - 15 | -6 | 7 | |
| 15 | 9 | 10 - 17 | -7 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu13
12Ghi được18
16Thủng lưới16
0.92Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai10