FK Spartak Zdrepceva KRV vs Teleoptik
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 2-4 Teleoptik tại Prva Liga, 14 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Gradski stadion, Subotica
- Phong độ
- DDDWW FK Spartak Zdrepceva KRV
- DDLDD Teleoptik
- 18' A. Pavlovic
- 22' A. Trajkovic
- 33' 0-1 F. Ivelja
- 43' A. Mohammed
- HT0-1
- 46' ▲ R. Premovic ▼ A. Mohammed
- 50' 0-2 F. Ristic
- 52' ▲ N. Covic ▼ Enzo
- 52' ▲ V. Desnica ▼ L. Peic
- 52' ▲ N. Motika ▼ V. Kovacevic
- 53' 0-3 S. Scepovic
- 56' D. Bulatovic
- 60' A. Kovacevic 1-3
- 61' ▲ V. Zivojinovic ▼ I. Martinovic
- 63' 1-4 F. Ristic
- 70' N. Kuveljic
- 71' ▲ F. Markisic ▼ M. Ninic
- 71' ▲ L. Radosavljevic ▼ V. Marinkovic
- 74' ▲ A. Petrovic ▼ J. Mulato
- 74' ▲ S. Vasilic ▼ A. Kovacevic
- 80' ▲ D. Radovic ▼ S. Scepovic
- 81' A. Petrovic 2-4
- 82' N. Bastajic
- FT2-4
Đội hình
- 1D. Minic
- 4M. Kosanovic
- 9J. Mulato ▼ 74'
- 10A. Trajkovic
- 11N. Bastajic
- 23A. Kovacevic ▼ 74'
- 30L. Peic ▼ 52'
- 33N. Kuveljic
- 55V. Kovacevic ▼ 52'
- 77Enzo ▼ 52'
- 99A. Pavlovic
Dự bị 11
- 12M. Dulic
- 6Ebuka
- 7N. Covic ▲ 52'
- 17S. Jovanovic
- 20N. Miranovic
- 22A. Petrovic ▲ 74'
- 24S. Vasilic ▲ 74'
- 36V. Desnica ▲ 52'
- 44N. Motika ▲ 52'
- 50N. Tasic
- 71T. Campos
- 1M. Stailkovic
- 4V. Marinkovic ▼ 71'
- 5D. Cvetinovic
- 10M. Ninic ▼ 71'
- 11F. Ristic
- 16A. Mohammed ▼ 46'
- 19F. Ivelja
- 21D. Bulatovic
- 24I. Martinovic ▼ 61'
- 26D. Makevic
- 40S. Scepovic ▼ 80'
Dự bị 11
- 34M. Kosanovic
- 3R. Premovic ▲ 46'
- 6F. Markisic ▲ 71'
- 7D. Radovic ▲ 80'
- 8V. Zivojinovic ▲ 61'
- 20N. Virijevic
- 22D. Janackovic
- 28D. Jovanovic
- 29L. Radosavljevic ▲ 71'
- 30D. Bacanovic
- 33D. Obrenovic
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 8 | +7 | 21 | |
| 2 | 8 | 17 - 9 | +8 | 18 | |
| 3 | 8 | 19 - 8 | +11 | 15 | |
| 4 | 8 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 5 | 8 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 6 | 8 | 8 - 9 | -1 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 10 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 11 | 8 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu10
17Ghi được12
11Thủng lưới17
2.13Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai7