OFK Vršac vs Naftagas
Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 1-0 Naftagas tại Prva Liga, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WWWLL OFK Vršac
- LLWLD Naftagas
- HT0-0
- 53' N. Gojkov
- 61' ▲ M. Arsovic ▼ S. Trajkovic
- 65' ▲ A. Popov ▼ L. Serdar
- 65' ▲ U. Cejic ▼ D. Glavinic
- 65' D. Petronijevic 1-0
- 69' K. Opoku Ackah
- 72' ▲ A. Pivas ▼ D. Kikovic
- 72' ▲ M. Kovacevic ▼ M. Savanovic
- 72' ▲ M. Nikolasevic ▼ S. Ilic
- 80' M. Nikolasevic
- 81' ▲ L. Rochester ▼ U. Vukicevic
- 81' ▲ S. Gajilovic ▼ D. Bajic
- 83' ▲ S. Basic ▼ N. Gojkov
- 83' ▲ E. Atem ▼ M. Milivojevic
- 87' E. Atem
- FT1-0
Đội hình
- 42L. Lazin
- 2D. Bojat
- 3D. Petronijevic
- 5S. Nikolic
- 7D. Glavinic ▼ 65'
- 8D. Kikovic ▼ 72'
- 9M. Milivojevic ▼ 83'
- 11N. Gojkov ▼ 83'
- 24K. Janjic
- 31L. Serdar ▼ 65'
- 32S. Radojicic
Dự bị 11
- 12A. Stankovic
- 14A. Milosavljevic
- 15V. Kravic
- 16S. Basic ▲ 83'
- 17A. Popov ▲ 65'
- 22U. Cejic ▲ 65'
- 25E. Atem ▲ 83'
- 30M. Jankovic
- 33A. Pivas ▲ 72'
- 79V. Bala
- 99S. Kostadinov
- 25N. Galin
- 2K. Opoku Ackah
- 3D. Bajic ▼ 81'
- 4B. Blagojevic
- 5M. Ozegovic
- 8U. Vukicevic ▼ 81'
- 9V. Siladji
- 10S. Trajkovic ▼ 61'
- 11M. Savanovic ▼ 72'
- 24M. Stevanovic
- 27S. Ilic ▼ 72'
Dự bị 11
- 1N. Peric
- 6L. Rochester ▲ 81'
- 7M. Kovacevic ▲ 72'
- 14L. Nikolic
- 15S. Popovic
- 23V. Radosavljevic
- 29M. Arsovic ▲ 61'
- 45S. Gajilovic ▲ 81'
- 49M. Nikolasevic ▲ 72'
- 80S. Perin
- 88N. Pantic
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 3 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 4 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 6 | 6 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
11Ghi được8
10Thủng lưới10
1.1Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7