OFK Bor 1919 vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: OFK Bor 1919 0-1 Napredak tại Prva Liga, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 2
- Phong độ
- LDDWW OFK Bor 1919
- WDLLW Napredak
- 6' J. Nuredini
- 29' S. Susic
- 40' M. Zuvic
- 45'+1 F. Krstic
- HT0-0
- 49' M. Mitrovic
- 63' ▲ P. Bogdanovic ▼ N. Sreckovic
- 63' ▲ P. Gigic ▼ F. Stuparevic
- 65' ▲ A. Klopp ▼ J. Nuredini
- 68' S. Ristic
- 72' ▲ D. Djokanovic ▼ E. Pavlov
- 77' 0-1 N. Stevanovic
- 80' ▲ A. Lukovic ▼ A. Milic
- 80' ▲ A. Novakovic ▼ M. Zuvic
- 84' ▲ F. Antonijevic ▼ S. Stojanovic
- 84' ▲ F. Jorgovanovic ▼ S. Denic
- 85' I. Matejevic
- 86' A. Lukovic
- 89' ▲ D. Danicic ▼ S. Milosevic
- 90'+4 F. Jorgovanovic
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Nikolic
- 5S. Susic
- 9E. Pavlov ▼ 72'
- 10J. Nuredini ▼ 65'
- 14S. Denic ▼ 84'
- 16P. Medic
- 19S. Stojanovic ▼ 84'
- 22M. Srbijanac
- 23B. Djukic
- 77I. Matejevic
- 88D. Milicevic
Dự bị 11
- 3J. Pejcic
- 7A. Klopp ▲ 65'
- 11I. Dragan
- 15D. Marinkovic
- 20I. Bubanja
- 24F. Antonijevic ▲ 84'
- 26S. Markovic
- 30N. Marinkovic
- 55D. Djokanovic ▲ 72'
- 81F. Jorgovanovic ▲ 84'
- 91M. Madzarevic
- 1L. Balevic
- 2N. Jankovic
- 4F. Krstic
- 6S. Ristic
- 9F. Stuparevic ▼ 63'
- 11S. Milosevic ▼ 89'
- 15M. Mitrovic
- 18N. Stevanovic
- 23A. Milic ▼ 80'
- 77N. Sreckovic ▼ 63'
- 95M. Zuvic ▼ 80'
Dự bị 11
- 84F. Novakovic
- 5D. Danicic ▲ 89'
- 7P. Bogdanovic ▲ 63'
- 10A. Lukovic ▲ 80'
- 17A. Vlaisavljevic
- 20N. Marinkovic
- 33V. Bogdanovic
- 44L. Miladinovic
- 70A. Novakovic ▲ 80'
- 88P. Gigic ▲ 63'
- 99A. Stamenkovic
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
7Trận đấu11
7Ghi được11
12Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai10