Napredak vs Grafičar
Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-0 Grafičar tại Prva Liga, 2 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Phong độ
- WDLLW Napredak
- WDLLL Grafičar
- 29' N. Sreckovic
- HT0-0
- 58' A. Milic
- 58' L. Bijelovic
- 60' ▲ F. Stuparevic ▼ P. Gigic
- 65' ▲ F. Vasiljevic ▼ O. Matanovic
- 65' ▲ M. Zivanovic ▼ D. Anokic
- 71' ▲ D. Danicic ▼ S. Milosevic
- 82' ▲ J. Jevremovic ▼ S. Srnic
- 84' ▲ A. Novakovic ▼ N. Jankovic
- 84' ▲ P. Bogdanovic ▼ N. Sreckovic
- 90'+3 D. Lazic
- 90'+4 F. Stuparevic
- 90' F. Stuparevic 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Balevic
- 2N. Jankovic ▼ 84'
- 4F. Krstic
- 6S. Ristic
- 11S. Milosevic ▼ 71'
- 15M. Mitrovic
- 18N. Stevanovic
- 23A. Milic
- 77N. Sreckovic ▼ 84'
- 88P. Gigic ▼ 60'
- 95M. Zuvic
Dự bị 11
- 70A. Novakovic ▲ 84'
- 5D. Danicic ▲ 71'
- 7P. Bogdanovic ▲ 84'
- 9F. Stuparevic ▲ 60'
- 17A. Vlaisavljevic
- 20N. Marinkovic
- 33V. Bogdanovic
- 44L. Miladinovic
- 84F. Novakovic
- 91J. Stefanovic
- 99A. Stamenkovic
- 1S. Radanovic
- 7L. Bijelovic
- 9N. Furtula
- 14S. Srnic ▼ 82'
- 15D. Lazic
- 17O. Matanovic ▼ 65'
- 19B. Papovic
- 27V. Roganovic
- 33I. Lakicevic
- 60D. Saric
- 77D. Anokic ▼ 65'
Dự bị 11
- 92V. Vojvodic
- 4J. Jevremovic ▲ 82'
- 98V. Mladenovic
- 13F. Vasiljevic ▲ 65'
- 3V. Djordjevic
- 44M. Popovic
- 24D. Krivokapic
- 78J. Tucker
- 12M. Zivanovic ▲ 65'
- 88G. Ristovski
- 99P. Obasi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
11Ghi được8
13Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai7