FK TSC vs OFK Vršac
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 1-0 OFK Vršac tại Prva Liga, 1 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Phong độ
- WDWDW FK TSC
- WWWLL OFK Vršac
- 23' S. Nikolic
- HT0-0
- 46' ▲ A. Stancic ▼ M. Neskovic
- 46' ▲ M. Milosavic ▼ A. Petrovic
- 54' S. Jovanovic
- 59' M. Milosavic
- 66' S. Jovanovic
- 67' ▲ A. Todoroski ▼ S. Jovanovic
- 67' ▲ N. Nikolic ▼ B. Petrovic
- 69' ▲ S. Basic ▼ M. Milivojevic
- 76' M. Milosavic 1-0
- 78' N. Nikolic
- 79' ▲ U. Cejic ▼ N. Gojkov
- 79' ▲ L. Serdar ▼ A. Pivas
- 86' ▲ A. Popov ▼ D. Glavinic
- 86' ▲ E. Atem ▼ D. Kikovic
- 88' ▲ M. Soprenic ▼ D. Savic
- 90'+3 M. Satara
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Simic
- 3M. Satara
- 4V. Krstic
- 7M. Radin
- 8S. Jovanovic ▼ 67'
- 9B. Petrovic ▼ 67'
- 11M. Neskovic ▼ 46'
- 21D. Savic ▼ 88'
- 22S. Jovanovic ▼ 67'
- 24A. Stojanovic
- 80A. Petrovic ▼ 46'
Dự bị 11
- 19I. Pantelin
- 23N. Jorgic
- 5B. Roux
- 10A. Todoroski ▲ 67'
- 12N. Nikolic ▲ 67'
- 15S. Mladenovic
- 16A. Stancic ▲ 46'
- 17M. Milosavic ▲ 46'
- 33D. Tegeltija
- 42S. Tomovic
- 55M. Soprenic ▲ 88'
- 42L. Lazin
- 2D. Bojat
- 3D. Petronijevic
- 5S. Nikolic
- 7D. Glavinic ▼ 86'
- 8D. Kikovic ▼ 86'
- 9M. Milivojevic ▼ 69'
- 11N. Gojkov ▼ 79'
- 24K. Janjic
- 32S. Radojicic
- 33A. Pivas ▼ 79'
Dự bị 11
- 12A. Stankovic
- 14A. Milosavljevic
- 15V. Kravic
- 16S. Basic ▲ 69'
- 17A. Popov ▲ 86'
- 22U. Cejic ▲ 79'
- 25E. Atem ▲ 86'
- 30M. Jankovic
- 31L. Serdar ▲ 79'
- 79V. Bala
- 99S. Kostadinov
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu10
18Ghi được11
11Thủng lưới10
2Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8