Javor vs Teleoptik
Tỷ số chung cuộc: Javor 5-1 Teleoptik tại Prva Liga, 1 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Phong độ
- LWDWW Javor
- WDDLD Teleoptik
- 4' M. Mirosavljev 1-0
- 17' A. Radonjic 2-0
- 18' ▲ D. Ristic ▼ M. Kolakovic
- 23' 2-1 L. Radosavljevic
- 33' R. Premovic
- 35' R. Premovic
- 45' M. Maricic
- 45' M. Mirosavljev 3-1
- HT3-1
- 55' ▲ D. Radovic ▼ I. Martinovic
- 56' ▲ N. Virijevic ▼ D. Bacanovic
- 64' ▲ B. Cande ▼ B. Acquah
- 65' ▲ K. Saliman ▼
- 74' ▲ A. Mohammed ▼ F. Ristic
- 75' U. Stefanovic
- 78' ▲ M. Nikolic ▼ A. Radonjic
- 78' B. Cande 4-1
- 79' ▲ M. Nenadovic ▼ M. Mirosavljev
- 82' ▲ D. Janackovic ▼ U. Stefanovic
- 84' D. Radovic
- 85' M. Nenadovic
- 90' M. Nikolic 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1D. Stevanovic
- 4N. Todosijevic
- 5N. Djokic
- 7A. Radonjic ▼ 78'
- 10M. Maricic
- 11L. Micic
- 13M. Bjekovic
- 17B. Acquah ▼ 64'
- 26M. Mirosavljev ▼ 79'
- 30M. Kolakovic ▼ 18'
- 31L. Konstantinov
Dự bị 11
- 12O. Lukic
- 2B. Cande ▲ 64'
- 3S. Vilotic
- 9M. Nikolic ▲ 78'
- 14K. Saliman ▲ 65'
- 15D. Ristic ▲ 18'
- 18M. Nenadovic ▲ 79'
- 19B. Doucoure
- 21Z. Basaric
- 22S. Mitrovic
- 33F. Antwi
- 31V. Popovic
- 2U. Stefanovic ▼ 82'
- 3R. Premovic
- 8V. Zivojinovic
- 11F. Ristic ▼ 74'
- 19F. Ivelja
- 21D. Bulatovic
- 24I. Martinovic ▼ 55'
- 29L. Radosavljevic
- 30D. Bacanovic ▼ 56'
- 33D. Obrenovic
Dự bị 6
- 1M. Stailkovic
- 7D. Radovic ▲ 55'
- 16A. Mohammed ▲ 74'
- 20N. Virijevic ▲ 56'
- 22D. Janackovic ▲ 82'
- 32B. Besnard
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu9
22Ghi được11
9Thủng lưới16
2.2Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai7