FK Spartak Zdrepceva KRV vs OFK Bor 1919
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 3-0 OFK Bor 1919 tại Prva Liga, 1 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Gradski stadion, Subotica
- Phong độ
- DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
- DWWLL OFK Bor 1919
- 19' A. Pavlovic
- 37' A. Pavlovic 1-0
- HT1-0
- 53' J. Mulato 2-0
- 58' ▲ A. Klopp ▼ S. Stojanovic
- 58' ▲ D. Marinkovic ▼ M. Madzarevic
- 66' ▲ S. Denic ▼ P. Medic
- 75' ▲ F. Antonijevic ▼ J. Nuredini
- 75' ▲ D. Djokanovic ▼ E. Pavlov
- 76' ▲ S. Vasilic ▼ A. Kovacevic
- 79' A. Trajkovic 3-0
- 81' ▲ A. Petrovic ▼ J. Mulato
- 81' ▲ N. Tasic ▼ N. Bastajic
- 87' B. Dukic
- 88' ▲ Ebuka ▼ N. Kuveljic
- 88' ▲ T. Campos ▼ Enzo
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Minic
- 4M. Kosanovic
- 9J. Mulato ▼ 81'
- 10A. Trajkovic
- 11N. Bastajic ▼ 81'
- 15L. Subotic
- 17S. Jovanovic
- 23A. Kovacevic ▼ 76'
- 33N. Kuveljic ▼ 88'
- 77Enzo ▼ 88'
- 99A. Pavlovic
Dự bị 11
- 12M. Dulic
- 6Ebuka ▲ 88'
- 20N. Miranovic
- 22A. Petrovic ▲ 81'
- 24S. Vasilic ▲ 76'
- 30L. Peic Tukuljac
- 36V. Desnica
- 44N. Motika
- 50N. Tasic ▲ 81'
- 55V. Kovacevic
- 71T. Campos ▲ 88'
- 26S. Markovic
- 5S. Susic
- 9E. Pavlov ▼ 75'
- 10J. Nuredini ▼ 75'
- 16P. Medic ▼ 66'
- 19S. Stojanovic ▼ 58'
- 22M. Srbijanac
- 23B. Dukic
- 77I. Matejevic
- 88D. Milicevic
- 91M. Madzarevic ▼ 58'
Dự bị 11
- 44S. Prodanovic
- 3J. Pejcic
- 6M. Ivanovic
- 7A. Klopp ▲ 58'
- 14S. Denic ▲ 66'
- 15D. Marinkovic ▲ 58'
- 20I. Bubanja
- 24F. Antonijevic ▲ 75'
- 30N. Marinkovic
- 55D. Djokanovic ▲ 75'
- 81F. Jorgovanovic
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 16 - 10 | +6 | 21 | |
| 2 | 9 | 18 - 10 | +8 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 10 | +5 | 18 | |
| 4 | 9 | 21 - 10 | +11 | 16 | |
| 5 | 9 | 18 - 13 | +5 | 15 | |
| 6 | 9 | 15 - 12 | +3 | 15 | |
| 7 | 9 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 8 | 9 | 9 - 11 | -2 | 13 | |
| 9 | 9 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 11 | 9 | 11 - 14 | -3 | 9 | |
| 12 | 9 | 7 - 16 | -9 | 8 | |
| 13 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 14 | 9 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 15 | 9 | 9 - 15 | -6 | 7 | |
| 16 | 9 | 10 - 17 | -7 | 7 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
18Ghi được7
13Thủng lưới16
2Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai4