Tekstilac Odžaci
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Borac Cacak

Tekstilac Odžaci vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Tekstilac Odžaci 1-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tekstilac Odžaci thắng 1, hòa 1, Borac Cacak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 20
Phong độ
WDWLD Tekstilac Odžaci
WWWWW Borac Cacak
  1. 33' D. Stojanovic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Marinkovic M. Stojanovic
  4. 46' I. Adamu N. Stevanovic
  5. 63' L. Radulovic O. Lausevic
  6. 63' A. Popovic N. Puskar
  7. 63' M. Abiodun L. Vasic
  8. 77' M. Susnjar M. Zekic
  9. 77' V. Matejic V. Radosavljevic
  10. 83' T. Bamigboye M. Cubrak
  11. 87' 1-1 N. Nikic
  12. FT1-1

Đội hình

Tekstilac Odžaci
  1. 1F. Samurovic
  2. 4M. Pantic
  3. 6N. Puskar ▼ 63'
  4. 10O. Lausevic ▼ 63'
  5. 11I. Zulfic
  6. 13S. Coly
  7. 14L. Vasic ▼ 63'
  8. 16V. Radosavljevic ▼ 77'
  9. 17M. Zekic ▼ 77'
  10. 20D. Stojanovic
  11. 41S. Filipovic

Dự bị 11

  1. 92B. Bosnjak
  2. 2M. Milosavljevic
  3. 5B. Etameh
  4. 8M. Susnjar ▲ 77'
  5. 9L. Radulovic ▲ 63'
  6. 21V. Matejic ▲ 77'
  7. 23D. Milinkovic
  8. 24A. Popovic ▲ 63'
  9. 28U. Mojsilovic
  10. 40M. Abiodun ▲ 63'
  11. 80M. Emous
Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Cubrak ▼ 83'
  3. 5S. Draskovic
  4. 9U. Kojic
  5. 10M. Jevtovic
  6. 15N. Nikic
  7. 17N. Stevanovic ▼ 46'
  8. 21M. Stojanovic ▼ 46'
  9. 28N. Colic
  10. 29M. Vidovic
  11. 30N. Milekic

Dự bị 7

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye ▲ 83'
  3. 8J. Rakonjac
  4. 11N. Marinkovic ▲ 46'
  5. 16I. Adamu ▲ 46'
  6. 20J. Goronjic
  7. 26A. Chinaecherem

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
51Ghi được50
64Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu