Semendrija 1924
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jedinstvo Ub

Semendrija 1924 vs Jedinstvo Ub

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 1-1 Jedinstvo Ub tại Prva Liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 2, hòa 3, Jedinstvo Ub thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Phong độ
WDDDL Semendrija 1924
LLLDL Jedinstvo Ub
  1. 2' J. Mitrovic
  2. 31' N. Stojkovic
  3. 38' O. Ilic
  4. HT0-0
  5. 62' A. Lokosa P. Barac
  6. 65' 0-1 O. Ilic
  7. 66' R. Denzell A. Hamadu
  8. 72' A. Vidovic L. Cakovan
  9. 74' M. Miljkovic M. Mitrovic
  10. 80' V. Karajcic U. Gajic
  11. 80' T. Grbovic N. Stojkovic
  12. 80' U. Filipovic D. Glavinic
  13. 90'+6 L. Mladenovic
  14. 90' L. Mladenovic O. Ilic
  15. 90' V. Veskovic M. Terzic
  16. 90' T. Grbovic 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: B. Mirjačić
  1. 12A. Stankovic
  2. 3L. Cakovan ▼ 72'
  3. 4B. Blagojevic
  4. 8N. Stojkovic ▼ 80'
  5. 9D. Glavinic ▼ 80'
  6. 10U. Gajic ▼ 80'
  7. 14F. Ivelja
  8. 21P. Barac ▼ 62'
  9. 25J. Mitrovic
  10. 26L. Vidic
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 11

  1. 1S. Jovic
  2. 2V. Karajcic ▲ 80'
  3. 7T. Grbovic ▲ 80'
  4. 11A. Markovic
  5. 15B. Balaz
  6. 18L. Abadzija
  7. 19A. Lokosa ▲ 62'
  8. 23A. Vidovic ▲ 72'
  9. 24U. Filipovic ▲ 80'
  10. 27A. Preradov
  11. 32L. Jurak
Jedinstvo Ub HLV: U. Matić
  1. 33D. Pavlicic
  2. 3M. Kolarevic
  3. 36M. Terzic ▼ 90'
  4. 8O. Ilic ▼ 90'
  5. 14M. Kesikj
  6. 16A. Hamadu ▼ 66'
  7. 18D. Popovic
  8. 20E. Hoard
  9. 22A. Paic
  10. 44K. Boskovic
  11. 70M. Mitrovic ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 1I. Jovanovic
  2. 89M. Premovic
  3. 11D. Lisanin
  4. 17E. Okain
  5. 26D. Acimovic
  6. 30L. Mladenovic ▲ 90'
  7. 31R. Denzell ▲ 66'
  8. 39M. Miljkovic ▲ 74'
  9. 55V. Veskovic ▲ 90'
  10. 93K. Bilic

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
57Ghi được59
43Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu