Tekstilac Odžaci
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Semendrija 1924

Tekstilac Odžaci vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Tekstilac Odžaci 2-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tekstilac Odžaci thắng 3, hòa 3, Semendrija 1924 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 8
Phong độ
WDWLD Tekstilac Odžaci
WDDDL Semendrija 1924
  1. 39' S. Savija 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Vasic K. Ferdinand
  4. 54' J. Mitrovic
  5. 57' N. Puskar
  6. 59' L. Petrovic N. Stojkovic
  7. 65' O. Lausevic S. Savija
  8. 65' A. Popovic M. Zekic
  9. 68' Myeong Se-Jin F. Ivelja
  10. 68' A. Lokosa U. Gajic
  11. 70' O. Lausevic 2-0
  12. 71' S. Coly N. Puskar
  13. 87' V. Matejic I. Zulfic
  14. 90'+5 B. Balaz
  15. FT2-0

Đội hình

Tekstilac Odžaci
  1. 1F. Samurovic
  2. 6N. Puskar ▼ 71'
  3. 17M. Zekic ▼ 65'
  4. 41S. Filipovic
  5. 20D. Stojanovic
  6. 16V. Radosavljevic
  7. 25Z. Lambulic
  8. 15K. Ferdinand ▼ 46'
  9. 7S. Savija ▼ 65'
  10. 11I. Zulfic ▼ 87'
  11. 4M. Pantic

Dự bị 11

  1. 12A. Knezevic
  2. 3E. Vales
  3. 5N. Etameh
  4. 9L. Radulovic
  5. 10O. Lausevic ▲ 65'
  6. 13S. Coly ▲ 71'
  7. 14L. Vasic ▲ 46'
  8. 21V. Matejic ▲ 87'
  9. 24A. Popovic ▲ 65'
  10. 22M. Bojovic
  11. 28U. Mojsilovic
Semendrija 1924 HLV: B. Mirjačić
  1. 12A. Stankovic
  2. 4B. Blagojevic
  3. 8N. Stojkovic ▼ 59'
  4. 9D. Glavinic
  5. 10U. Gajic ▼ 68'
  6. 14F. Ivelja ▼ 68'
  7. 15B. Balaz
  8. 18L. Abadzija
  9. 23A. Vidovic
  10. 25J. Mitrovic
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 10

  1. 1S. Jovic
  2. 3L. Cakovan
  3. 6Myeong Se-Jin ▲ 68'
  4. 7T. Grbovic
  5. 11A. Markovic
  6. 19A. Lokosa ▲ 68'
  7. 20A. Adamovic
  8. 22B. Rmus
  9. 26L. Vidic
  10. 28L. Petrovic ▲ 59'

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
51Ghi được57
64Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu