Sloven Ruma
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Indjija

Sloven Ruma vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Sloven Ruma 0-1 Indjija tại Prva Liga, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sloven Ruma thắng 0, hòa 2, Indjija thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Sloven, Ruma
Phong độ
WLWLD Sloven Ruma
DLLWD Indjija
  1. 39' 0-1 L. Hrnjaz
  2. HT0-1
  3. 55' A. Saihi
  4. 56' L. Milošev B. Ilić
  5. 63' J. Mitrović M. Ergelaš
  6. 65' I. Miodragovic
  7. 66' M. Dobrijević A. Saihi
  8. 66' M. Radojević S. Dimitrov
  9. 74' V. Zimonjic
  10. 77' P. Obasi D. Perošević
  11. 81' A. Stojanović L. Hrnjaz
  12. 85' V. Kovač L. Stojanović
  13. 85' I. Nikčević A. Kuljanin
  14. 90' S. Tomanovic
  15. 90' F. Bihorac
  16. 90'+4 V. Kovac
  17. FT0-1

Đội hình

Sloven Ruma HLV: D. Rađenović
  1. Miloš Ostojić I
  2. S. Vilotić
  3. A. Koloni
  4. S. Tomanović
  5. E. Ajdinović
  6. M. Ergelaš ▼ 63'
  7. L. Radivojević
  8. O. Abramušić
  9. B. Ilić ▼ 56'
  10. D. Perošević ▼ 77'
  11. L. Vrekić

Dự bị 3

  1. L. Milošev ▲ 56'
  2. J. Mitrović ▲ 63'
  3. P. Obasi ▲ 77'
Indjija HLV: M. Blanuša
  1. D. Knežević
  2. F. Bihorac
  3. V. Zimonjić
  4. I. Miodragović
  5. A. Saihi ▼ 66'
  6. V. Đurđević
  7. P. Popadić
  8. S. Dimitrov ▼ 66'
  9. L. Stojanović ▼ 85'
  10. L. Hrnjaz ▼ 81'
  11. A. Kuljanin ▼ 85'

Dự bị 5

  1. M. Dobrijević ▲ 66'
  2. M. Radojević ▲ 66'
  3. A. Stojanović ▲ 81'
  4. V. Kovač ▲ 85'
  5. I. Nikčević ▲ 85'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu39
31Ghi được35
44Thủng lưới53
0.84Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu