Dubočica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloven Ruma

Dubočica vs Sloven Ruma

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 0-1 Sloven Ruma tại Prva Liga, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 0, hòa 1, Sloven Ruma thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 6
Phong độ
LLWLL Dubočica
WLWLD Sloven Ruma
  1. 42' M. Ostojic
  2. 45'+1 I. Josovic
  3. HT0-0
  4. 54' L. Milošev J. Mitrović
  5. 54' P. Obasi B. Ilić
  6. 56' A. Soumah V. Ilić
  7. 60' O. Dimitrić M. Ergelaš
  8. 63' A. Kadijevic
  9. 68' M. Petrović J. Kokir
  10. 73' A. Koloni L. Vrekić
  11. 73' N. Radović S. Vilotić
  12. 76' 0-1 O. Dimitrić
  13. 82' V. Ilic
  14. 82' E. Tīdenbergs A. Popović
  15. 82' D. Živković A. Kadijević
  16. 84' A. Koloni
  17. FT0-1

Đội hình

Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. N. Belić
  2. M. Momčilović
  3. D. Joković
  4. A. Kadijević ▼ 82'
  5. A. Popović ▼ 82'
  6. A. Pavlović
  7. J. Aboosah
  8. L. Ratković
  9. J. Kokir ▼ 68'
  10. S. Kočić
  11. V. Ilić ▼ 56'

Dự bị 4

  1. A. Soumah ▲ 56'
  2. M. Petrović ▲ 68'
  3. E. Tīdenbergs ▲ 82'
  4. D. Živković ▲ 82'
Sloven Ruma HLV: D. Rađenović
  1. Miloš Ostojić I
  2. Miloš Ostojić II
  3. I. Josović
  4. V. Ilić ▼ 56'
  5. S. Vilotić ▼ 73'
  6. E. Ajdinović
  7. M. Ergelaš ▼ 60'
  8. O. Abramušić
  9. B. Ilić ▼ 54'
  10. J. Mitrović ▼ 54'
  11. L. Vrekić ▼ 73'

Dự bị 5

  1. L. Milošev ▲ 54'
  2. P. Obasi ▲ 54'
  3. O. Dimitrić ▲ 60'
  4. A. Koloni ▲ 73'
  5. N. Radović ▲ 73'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu37
43Ghi được31
59Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu