Radnički Sr. Mitrovica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sloven Ruma

Radnički Sr. Mitrovica vs Sloven Ruma

Tỷ số chung cuộc: Radnički Sr. Mitrovica 1-1 Sloven Ruma tại Prva Liga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Radnički Sr. Mitrovica thắng 1, hòa 1, Sloven Ruma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 1
Phong độ
WLLDL Radnički Sr. Mitrovica
WLWLD Sloven Ruma
  1. 4' M. Škorić 1-0
  2. 12' 1-1 O. Abramušić
  3. HT1-1
  4. 58' S. Mulamuratović L. Serdar
  5. 58' A. Đukanović I. Maksimović
  6. 67' P. Obasi L. Milošev
  7. 75' J. Mitrović M. Ergelaš
  8. 76' L. Radivojevic
  9. 86' D. Basanovic
  10. 88' D. Perošević O. Dimitrić
  11. 90'+4 M. Skoric
  12. 90'+4 M. Skoric
  13. 90'+4 M. Skoric
  14. 90'+4 S. Tomanovic11mhỏng 11m
  15. 90'+5 M. Segavac
  16. 90'+1 L. Nikolić B. Antwi
  17. FT1-1

Đội hình

Radnički Sr. Mitrovica HLV: D. Vukmir
  1. V. Đekić
  2. Đ. Bašanović
  3. M. Dukić
  4. F. Jezdović
  5. S. Radojičić
  6. I. Maksimović ▼ 58'
  7. M. Škorić
  8. Đ. Kukolj
  9. M. Gvozdenović
  10. L. Serdar ▼ 58'
  11. B. Antwi ▼ 90'

Dự bị 3

  1. S. Mulamuratović ▲ 58'
  2. A. Đukanović ▲ 58'
  3. L. Nikolić ▲ 90'
Sloven Ruma HLV: D. Rađenović
  1. Miloš Ostojić I
  2. I. Josović
  3. S. Vilotić
  4. A. Koloni
  5. S. Tomanović
  6. E. Ajdinović
  7. M. Ergelaš ▼ 75'
  8. O. Dimitrić ▼ 88'
  9. L. Radivojević
  10. O. Abramušić
  11. L. Milošev ▼ 67'

Dự bị 3

  1. P. Obasi ▲ 67'
  2. J. Mitrović ▲ 75'
  3. D. Perošević ▲ 88'

Thống kê

13
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu37
32Ghi được31
38Thủng lưới44
0.82Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu