Radnički Sr. Mitrovica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Semendrija 1924

Radnički Sr. Mitrovica vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Radnički Sr. Mitrovica 1-1 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Radnički Sr. Mitrovica thắng 0, hòa 3, Semendrija 1924 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 21
Phong độ
WLLDL Radnički Sr. Mitrovica
DDDLL Semendrija 1924
  1. 43' M. Gvozdenović 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' A. Markovic
  4. 53' 1-1 N. Ignjatović
  5. 54' V. Balabanovic
  6. 64' L. Nikolic
  7. 65' G. Slein
  8. 66' M. Butraković P. Obuya
  9. 66' Đ. Kukolj L. Nikolić
  10. 76' Đ. Popović M. Veselji
  11. 76' M. Đokić U. Gajić
  12. 83' A. Đukanović I. Maksimović
  13. 83' K. Đorđević A. Lokosa
  14. 87' A. Vidovic
  15. 90'+1 J. Stefanović B. Antwi
  16. 90' Đ. Jovanović G. Šlein
  17. 90' S. Marjanović V. Balabanović
  18. FT1-1

Đội hình

Radnički Sr. Mitrovica HLV: D. Vukmir
  1. V. Đekić
  2. Đ. Bašanović
  3. M. Dukić
  4. F. Jezdović
  5. S. Radojičić
  6. I. Maksimović ▼ 83'
  7. M. Škorić
  8. M. Gvozdenović
  9. P. Obuya ▼ 66'
  10. L. Nikolić ▼ 66'
  11. B. Antwi ▼ 90'

Dự bị 4

  1. M. Butraković ▲ 66'
  2. Đ. Kukolj ▲ 66'
  3. A. Đukanović ▲ 83'
  4. J. Stefanović ▲ 90'
Semendrija 1924 HLV: J. Golić
  1. S. Jović
  2. N. Ignjatović
  3. A. Vidović
  4. U. Gajić ▼ 76'
  5. N. Vidojević
  6. A. Marković
  7. G. Šlein ▼ 90'
  8. R. Michibuchi
  9. A. Lokosa ▼ 83'
  10. V. Balabanović ▼ 90'
  11. M. Veselji ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Đ. Popović ▲ 76'
  2. M. Đokić ▲ 76'
  3. K. Đorđević ▲ 83'
  4. Đ. Jovanović ▲ 90'
  5. S. Marjanović ▲ 90'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
32Ghi được34
38Thủng lưới49
0.82Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu