FK Trayal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnički Sr. Mitrovica

FK Trayal vs Radnički Sr. Mitrovica

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 0-0 Radnički Sr. Mitrovica tại Prva Liga, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 2, hòa 3, Radnički Sr. Mitrovica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WLLDL Radnički Sr. Mitrovica
  1. 22' A. Djukanovic
  2. 31' U. Raskovic
  3. 37' S. Nikolić D. Punoševac
  4. HT0-0
  5. 54' D. Basanovic
  6. 61' F. Djurovic
  7. 69' M. Gvozdenovic
  8. 69' P. Obuya L. Nikolić
  9. 77' I. Marković F. Đurović
  10. 82' D. Lazić A. Đukanović
  11. 82' S. Mulamuratović B. Antwi
  12. 86' P. Ristic
  13. 88' F. Gogić P. Ristić
  14. 90' Yellow Card
  15. 90' M. Stanojevic
  16. FT0-0

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Punoševac ▼ 37'
  3. F. Bihorac
  4. M. Stanojević
  5. F. Đurović ▼ 77'
  6. P. Ristić ▼ 88'
  7. L. Nikolić ▼ 69'
  8. U. Rašković
  9. L. Čumić
  10. N. Marinković
  11. B. Simić

Dự bị 3

  1. S. Nikolić ▲ 37'
  2. I. Marković ▲ 77'
  3. F. Gogić ▲ 88'
Radnički Sr. Mitrovica HLV: D. Vukmir
  1. B. Antwi ▼ 82'
  2. B. Vukmirović
  3. Đ. Bašanović
  4. M. Dukić
  5. F. Jezdović
  6. S. Radojičić
  7. U. Gajić
  8. M. Škorić
  9. M. Gvozdenović
  10. A. Đukanović ▼ 82'
  11. L. Nikolić ▼ 69'

Dự bị 3

  1. P. Obuya ▲ 69'
  2. D. Lazić ▲ 82'
  3. S. Mulamuratović ▲ 82'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
45Ghi được32
48Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu