Javor
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Semendrija 1924

Javor vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Javor 2-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Javor thắng 3, hòa 1, Semendrija 1924 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
LWDWW Javor
WDDDL Semendrija 1924
  1. 16' L. Mićić 1-0
  2. 31' L. Bayéré 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Jovanović M. Đokić
  5. 46' B. Krstić L. Lukovič
  6. 46' P. Mališić M. Kostić
  7. 46' M. Milisavljević V. Balabanović
  8. 67' S. Stanisavljević N. Čolić
  9. 67' M. Zuvić L. Bayéré
  10. 69' A. Markovic
  11. 72' J. Rašljanin V. Mitošević
  12. 76' B. Čečarić D. Pantelić
  13. 88' N. Aksentijević L. Mićić
  14. FT2-0

Đội hình

Javor HLV: R. Ćurčić
  1. N. Vasiljević
  2. Leandro Pinto
  3. S. Milošević
  4. M. Ilić
  5. N. Žunić
  6. D. Pantelić ▼ 76'
  7. N. Krstić
  8. B. Doucouré
  9. N. Čolić ▼ 67'
  10. L. Bayéré ▼ 67'
  11. L. Mićić ▼ 88'

Dự bị 4

  1. S. Stanisavljević ▲ 67'
  2. M. Zuvić ▲ 67'
  3. B. Čečarić ▲ 76'
  4. N. Aksentijević ▲ 88'
Semendrija 1924 HLV: D. Radojičić
  1. A. Stanković
  2. N. Ignjatović
  3. L. Lukovič ▼ 46'
  4. A. Marković
  5. V. Mitošević ▼ 72'
  6. M. Kostić ▼ 46'
  7. M. Đokić ▼ 46'
  8. L. Janković
  9. Đ. Mitić
  10. V. Balabanović ▼ 46'
  11. Đ. Jovanović

Dự bị 5

  1. A. Jovanović ▲ 46'
  2. B. Krstić ▲ 46'
  3. P. Mališić ▲ 46'
  4. M. Milisavljević ▲ 46'
  5. J. Rašljanin ▲ 72'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
48Ghi được34
30Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận0.85
19Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu