Kabel Novi Sad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Backa

Kabel Novi Sad vs Backa

Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 1-1 Backa tại Prva Liga, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 2, hòa 6, Backa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion FK Kabel, Novi Sad
Trọng tài
M. Matić
Phong độ
WLLLD Kabel Novi Sad
LLWLD Backa
  1. 38' 0-1 S. Karišić11m
  2. HT0-1
  3. 47' S. Njemčević A. Radmilović
  4. 64' N. Miric
  5. 64' N. Miric
  6. 64' N. Ristovski N. Radonjić
  7. 69' A. Marić A. Jakovljević
  8. 69' N. Antoniadis N. Pavlica
  9. 71' V. Elesin
  10. 72' M. Đokanović D. Pirgić
  11. 74' O. Mažić Veljko Bogdanović
  12. 74' L. Marković D. Milenković
  13. 88' S. Levićanin Vukašin Bogdanović
  14. 88' N. Vještica S. Mijatović
  15. 90'+6 S. Njemčević11m 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Kabel Novi Sad HLV: M. Belić
  1. F. Ivelja
  2. V. Elesin
  3. A. Lovre
  4. A. Jakovljević ▼ 69'
  5. N. Mirić
  6. N. Pavlica ▼ 69'
  7. M. Lučić
  8. A. Radmilović ▼ 47'
  9. M. Novaković
  10. D. Pirgić ▼ 72'
  11. M. Martinkevich

Dự bị 4

  1. S. Njemčević ▲ 47'
  2. A. Marić ▲ 69'
  3. N. Antoniadis ▲ 69'
  4. M. Đokanović ▲ 72'
Backa HLV: N. Puača
  1. A. Milojević
  2. M. Petrić
  3. S. Mijatović ▼ 88'
  4. M. Košanin
  5. A. Kostić
  6. Veljko Bogdanović ▼ 88'
  7. S. Karišić
  8. T. Todorović
  9. D. Milenković ▼ 74'
  10. N. Radonjić ▼ 64'
  11. Vukašin Bogdanović ▼ 88'

Dự bị 5

  1. N. Ristovski ▲ 64'
  2. O. Mažić ▲ 74'
  3. L. Marković ▲ 74'
  4. S. Levićanin ▲ 88'
  5. N. Vještica ▲ 88'

Thống kê

21
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Mladost Novi Sad
30 35 - 17 +18 57
3
Javor
30 46 - 22 +24 56
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 31 +11 52
5
IMT Novi Beograd
30 49 - 30 +19 49
5
Indjija
37 55 - 38 +17 64
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 42 - 45 -3 48
7
Zarkovo
30 35 - 32 +3 42
8
Loznica
30 29 - 26 +3 41
9
Macva
30 26 - 37 -11 39
10
Buducnost Dobanovci
30 30 - 41 -11 35
11
Grafičar
30 44 - 43 +1 35
12
RAD
30 28 - 34 -6 35
13
FK Zlatibor
30 28 - 35 -7 34
14
Timok Zaječar
30 29 - 35 -6 33
15
Backa
30 22 - 30 -8 33
16
Kabel Novi Sad
30 12 - 71 -59 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu42
16Ghi được33
93Thủng lưới52
0.42Bàn thắng mỗi trận0.79
3Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn13
4Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu