Buducnost Dobanovci
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
BSK Borca

Buducnost Dobanovci vs BSK Borca

Tỷ số chung cuộc: Buducnost Dobanovci 0-2 BSK Borca tại Prva Liga, 27 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Buducnost Dobanovci thắng 0, hòa 1, BSK Borca thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 3
Phong độ
WLDDL Buducnost Dobanovci
DDDWL BSK Borca
  1. 37' 0-1 L. Janković
  2. 39' 0-2 S. Dabić
  3. HT0-2
  4. 46' M. Rajović Ž. Jeličić
  5. 54' Đ. Dobrijević M. Šušnjar
  6. 63' S. Žmirić L. Janković
  7. 77' M. Radak Z. Iličić
  8. 78' M. Morača L. Blagojević
  9. 81' S.S. Tripković S. Dabić
  10. FT0-2

Đội hình

Buducnost Dobanovci HLV: D. Šuljagić
  1. J. Smiljanić
  2. M. Đušić
  3. S. Lučić
  4. V. Stojković
  5. N. Jaćimović
  6. N. Nedeljković
  7. L. Blagojević ▼ 78'
  8. M. Janjić
  9. Ž. Jeličić ▼ 46'
  10. N. Subotić
  11. M. Šušnjar ▼ 54'

Dự bị 3

  1. M. Rajović ▲ 46'
  2. Đ. Dobrijević ▲ 54'
  3. M. Morača ▲ 78'
BSK Borca HLV: D. Aničić
  1. S. Bogdanović
  2. D. Plavšić
  3. M. Marinković
  4. Z. Iličić ▼ 77'
  5. A. Cvetković
  6. D. Grbić
  7. L. Janković ▼ 63'
  8. S. Dabić ▼ 81'
  9. D. Kikiović
  10. S.D. Tripkovic
  11. Ž. Žerađanin

Dự bị 3

  1. S. Žmirić ▲ 63'
  2. M. Radak ▲ 77'
  3. S.S. Tripković ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macva
30 49 - 26 +23 62
2
Zemun
30 44 - 18 +26 61
3
Sloboda Uzice
30 43 - 28 +15 54
4
Indjija
30 34 - 30 +4 48
5
Bezanija
30 36 - 22 +14 47
6
Radnicki Pirot
30 30 - 31 -1 43
7
Jagodina
30 39 - 35 +4 41
8
Dinamo Vranje
30 33 - 43 -10 39
9
Sindjelic Beograd
30 32 - 31 +1 37
10
Buducnost Dobanovci
30 32 - 43 -11 37
11
Proleter Novi SAD
30 34 - 40 -6 36
12
CSK Pivara
30 31 - 32 -1 34
13
Kolubara
30 28 - 35 -7 32
14
BSK Borca
30 27 - 39 -12 32
15
Odzaci
30 24 - 35 -11 26
16
OFK Beograd
30 25 - 53 -28 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được27
43Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu