Trận đấu
15
Bàn thắng mỗi trận
1.8
Cả hai cùng ghi bàn
33.33%
Trên 2.5 bàn
33.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 4 | 26.67% |
| Hòa | 7 | 46.67% |
| Thắng sân khách | 4 | 26.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | HLM | 6 | 2 |
| 2 | Jaraaf | 4 | 2 |
| 3 | Génération Foot | 3 | 1.5 |
| 4 | Casa Sport | 2 | 1 |
| 5 | Gorée | 2 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Génération Foot | 0 | 0 |
| 2 | Gorée | 0 | 0 |
| 3 | Wally Daan | 0 | 0 |
| 4 | AJEL | 1 | 0.5 |
| 5 | Diambars | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 10 | 5 | 66.67% |
| 1.5 | 8 | 7 | 53.33% |
| 2.5 | 5 | 10 | 33.33% |
| 3.5 | 3 | 12 | 20% |
| 4.5 | 1 | 14 | 6.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 5 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 5 | 33.33% |
| 0 – 1 | 2 | 13.33% |
| 0 – 2 | 1 | 6.67% |
| 1 – 1 | 1 | 6.67% |
| 1 – 3 | 1 | 6.67% |
| 2 – 0 | 1 | 6.67% |
| 2 – 1 | 1 | 6.67% |
| 2 – 2 | 1 | 6.67% |
| 3 – 0 | 1 | 6.67% |
| 3 – 2 | 1 | 6.67% |