Trận đấu
54
Bàn thắng mỗi trận
2.76
Cả hai cùng ghi bàn
55.56%
Trên 2.5 bàn
55.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 40.74% |
| Hòa | 11 | 20.37% |
| Thắng sân khách | 21 | 38.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 23 | 2.56 |
| 2 | Heart Of Midlothian | 20 | 2.22 |
| 3 | Dundee | 13 | 1.44 |
| 4 | Rangers | 13 | 1.44 |
| 5 | Dundee Utd | 11 | 1.22 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 5 | 0.56 |
| 2 | Rangers | 7 | 0.78 |
| 3 | Aberdeen | 10 | 1.11 |
| 4 | Dundee | 10 | 1.11 |
| 5 | ST Johnstone | 11 | 1.22 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 52 | 2 | 96.3% |
| 1.5 | 41 | 13 | 75.93% |
| 2.5 | 30 | 24 | 55.56% |
| 3.5 | 13 | 41 | 24.07% |
| 4.5 | 6 | 48 | 11.11% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 4 | 2 |
| Hòa | 7 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 2 | 2 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 12.96% |
| 1 – 2 | 7 | 12.96% |
| 2 – 1 | 7 | 12.96% |
| 0 – 1 | 6 | 11.11% |
| 1 – 0 | 5 | 9.26% |
| 0 – 2 | 3 | 5.56% |
| 0 – 0 | 2 | 3.7% |
| 0 – 4 | 2 | 3.7% |
| 3 – 0 | 2 | 3.7% |
| 3 – 1 | 2 | 3.7% |