Trận đấu
60
Bàn thắng mỗi trận
2.82
Cả hai cùng ghi bàn
55%
Trên 2.5 bàn
58.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 43.33% |
| Hòa | 11 | 18.33% |
| Thắng sân khách | 23 | 38.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 25 | 2.5 |
| 2 | Heart Of Midlothian | 22 | 2.2 |
| 3 | Rangers | 17 | 1.7 |
| 4 | Dundee | 14 | 1.4 |
| 5 | Dundee Utd | 14 | 1.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 6 | 0.6 |
| 2 | Rangers | 7 | 0.7 |
| 3 | Dundee | 12 | 1.2 |
| 4 | Falkirk | 12 | 1.2 |
| 5 | Aberdeen | 13 | 1.3 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 58 | 2 | 96.67% |
| 1.5 | 47 | 13 | 78.33% |
| 2.5 | 35 | 25 | 58.33% |
| 3.5 | 15 | 45 | 25% |
| 4.5 | 7 | 53 | 11.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 4 | 2 |
| Hòa | 7 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 2 | 2 | 18 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 8 | 13.33% |
| 2 – 1 | 8 | 13.33% |
| 1 – 1 | 7 | 11.67% |
| 0 – 1 | 6 | 10% |
| 1 – 0 | 5 | 8.33% |
| 0 – 2 | 4 | 6.67% |
| 3 – 0 | 3 | 5% |
| 0 – 0 | 2 | 3.33% |
| 0 – 4 | 2 | 3.33% |
| 3 – 1 | 2 | 3.33% |