Partick
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
St Mirren F.C.

Partick vs St Mirren F.C.

Tỷ số chung cuộc: Partick 1-1 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Final
Phong độ
WLDDW Partick
WLDWL St Mirren F.C.
  1. 39' 0-1 K. Phillips · M. Mandron
  2. 42' Jacob Devaney
  3. HT0-1
  4. 46' T. Letsosa L. Chalmers
  5. 59' C. Logan B. McPherson
  6. 62' A. Fitzpatrick · T. Watt 1-1
  7. 64' L. Douglas M. O'Hara
  8. 70' J. Richardson R. King
  9. 77' R. Idowu K. Phillips
  10. 80' K. Turner L. McBeth
  11. 84' Aidan Fitzpatrick
  12. 88' G. Mackay-Steven A. Fitzpatrick
  13. FT1-1

Đội hình

Partick
  1. 12J. Clarke
  2. 24B. McPherson▼ 59'
  3. 5L. Ashcroft
  4. 22C. Loughrey
  5. 3P. Reading
  6. 10L. Chalmers▼ 46'
  7. 14R. Crawford
  8. 19L. McBeth▼ 80'
  9. 21A. Fitzpatrick▼ 88'
  10. 32T. Watt
  11. 9A. Samuel

Dự bị 7

  1. 1L. Budinauckas
  2. 6K. Turner▲ 80'
  3. 2C. Logan▲ 59'
  4. 64T. Letsosa▲ 46'
  5. 39M. Falconer
  6. 11G. Mackay-Steven▲ 88'
  7. 42L. Dolan
St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Craig McLeish
  1. 27R. Sinclair
  2. 13A. Gogic
  3. 21M. Freckleton
  4. 22M. Fraser
  5. 6M. O'Hara▼ 64'
  6. 5R. King▼ 70'
  7. 16A. Campbell
  8. 8J. Devaney
  9. 3S. Tanser
  10. 88K. Phillips▼ 77'
  11. 9M. Mandron

Dự bị 9

  1. 35G. Tamosevicius
  2. 10C. McMenamin
  3. 2J. Richardson▲ 70'
  4. 20J. Young
  5. 7R. Idowu▲ 77'
  6. 17J. Calvin
  7. 32L. Douglas▲ 64'
  8. 14D. N'Lundulu
  9. 38T. Falconer

Thống kê

01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu49
75Ghi được56
50Thủng lưới65
1.56Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu