Trận đấu
55
Bàn thắng mỗi trận
3.36
Cả hai cùng ghi bàn
58.18%
Trên 2.5 bàn
63.64%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 30 | 54.55% |
| Hòa | 10 | 18.18% |
| Thắng sân khách | 15 | 27.27% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Clyde | 27 | 2.45 |
| 2 | Elgin City | 27 | 2.45 |
| 3 | Stranraer | 25 | 2.27 |
| 4 | Spartans | 22 | 2 |
| 5 | Edinburgh City | 20 | 1.82 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Stranraer | 9 | 0.82 |
| 2 | Elgin City | 17 | 1.55 |
| 3 | Clyde | 18 | 1.64 |
| 4 | Dumbarton | 18 | 1.64 |
| 5 | Edinburgh City | 18 | 1.64 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 53 | 2 | 96.36% |
| 1.5 | 46 | 9 | 83.64% |
| 2.5 | 35 | 20 | 63.64% |
| 3.5 | 22 | 33 | 40% |
| 4.5 | 14 | 41 | 25.45% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 20 | 0 | 1 |
| Hòa | 5 | 6 | 4 |
| Thắng sân khách | 5 | 4 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 10.91% |
| 1 – 0 | 5 | 9.09% |
| 1 – 1 | 4 | 7.27% |
| 2 – 0 | 4 | 7.27% |
| 0 – 2 | 3 | 5.45% |
| 3 – 0 | 3 | 5.45% |
| 3 – 1 | 3 | 5.45% |
| 4 – 1 | 3 | 5.45% |
| 0 – 0 | 2 | 3.64% |
| 0 – 1 | 2 | 3.64% |