Clyde F.C. vs Forfar Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 3-0 Forfar Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 3, hòa 6, Forfar Athletic F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- WWLDW Clyde F.C.
- LWLDL Forfar Athletic F.C.
- 11' J. Hilton · L. Lovering 1-0
- 36' S. Williamson · L. Lovering 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Dolzanski ▼ M. Allan
- 50' ▲ B. Alston ▼ A. Haddow
- 61' S. Williamson · J. Hilton 3-0
- 62' ▲ A. Livingstone ▼ M. Lemon
- 64' ▲ C. Inglis ▼ L. Rooney
- 64' ▲ K. Gilligan ▼ T. Scott
- 70' ▲ C. Wilson ▼ A. Brown
- 70' ▲ R. MacLean ▼ M. Rennie
- 72' ▲ J. Anderson ▼ K. Connell
- 80' C. Wilson
- 82' ▲ B. Strachan ▼ J. Hilton
- 82' ▲ T. Cruden ▼ S. Williamson
- 88' S. Shepherd
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Hogarth
- 18L. Rooney▼ 64'
- 5C. Howie
- 15L. Dunachie
- 3L. Lovering
- 22K. Fleming
- 27A. Murdoch
- 11K. Connell▼ 72'
- 10J. Hilton▼ 82'
- 19T. Scott▼ 64'
- 9S. Williamson▼ 82'
Dự bị 9
- 21D. Terry
- 4S. Campbell
- 25C. Inglis▲ 64'
- 24J. Forrest
- 23K. Gilligan▲ 64'
- 6B. Strachan▲ 82'
- 26J. Anderson▲ 72'
- 16T. Cruden▲ 82'
- 20B. Kiltie
- 21N. Stafford
- 2A. Lynas
- 4J. Wyllie
- 5M. Allan▼ 46'
- 15M. Lemon▼ 62'
- 20A. Haddow▼ 50'
- 14A. Mailer
- 16A. Arnott
- 11A. Brown▼ 70'
- 9S. Shepherd
- 10M. Rennie▼ 70'
Dự bị 9
- 6J. Dolzanski▲ 46'
- 3A. Livingstone▲ 62'
- 12B. Alston▲ 50'
- 22T. Gadsden
- 19T. Pasnik
- 25M. Whatley
- 18C. Wilson▲ 70'
- 7R. MacLean▲ 70'
- 1C. McKeever
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 8 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | 18 - 7 | +11 | 11 | |
| 3 | 6 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 6 | 14 - 11 | +3 | 9 | |
| 5 | 6 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 6 | 6 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 7 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 8 | 6 | 4 - 11 | -7 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 10 | 6 | 9 - 11 | -2 | 3 |
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)
So sánh
12Trận đấu12
21Ghi được9
23Thủng lưới29
1.75Bàn thắng mỗi trận0.75
2Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai3