Annan Athletic F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Clyde F.C.

Annan Athletic F.C. vs Clyde F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 1-2 Clyde F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 0, hòa 1, Clyde F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LLDWL Annan Athletic F.C.
WWLDW Clyde F.C.
  1. 30' 0-1 S. Williamson · J. Hilton
  2. 39' C. Howie
  3. 40' A. Smith 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' K. Connell M. Redfern
  6. 62' W. Gibson
  7. 64' C. Cooper
  8. 66' T. Muir B. McDermott
  9. 72' K. Gilligan T. Scott
  10. 74' C. Maxwell
  11. 82' J. Anderson J. Hilton
  12. 84' S. Hooper K. McKnight
  13. 89' 1-2 K. Connell
  14. 90' A. Roy C. Cooper
  15. FT1-2

Đội hình

Annan Athletic F.C. HLV: Wullie Gibson
  1. 1C. Albinson
  2. 14B. McDermott▼ 66'
  3. 20D. Carrick
  4. 6K. Watson
  5. 3C. Clark
  6. 33W. Gibson
  7. 8P. Smith
  8. 4K. McKnight▼ 84'
  9. 11C. Cooper▼ 90'
  10. 19C. Maxwell
  11. 9A. Smith

Dự bị 6

  1. 12M. Sliwinski
  2. 2S. Hooper▲ 84'
  3. 10T. Muir▲ 66'
  4. 15D. Martins
  5. 16L. Connolly
  6. 18A. Roy▲ 90'
Clyde F.C.
  1. 1J. Hogarth
  2. 18L. Rooney
  3. 5C. Howie
  4. 15L. Dunachie
  5. 3L. Lovering
  6. 22K. Fleming
  7. 27A. Murdoch
  8. 19T. Scott▼ 72'
  9. 10J. Hilton▼ 82'
  10. 7M. Redfern▼ 51'
  11. 9S. Williamson

Dự bị 8

  1. 21D. Terry
  2. 4S. Campbell
  3. 6B. Strachan
  4. 11K. Connell▲ 51'
  5. 16T. Cruden
  6. 23K. Gilligan▲ 72'
  7. 25C. Inglis
  8. 26J. Anderson▲ 82'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

13Trận đấu12
13Ghi được21
31Thủng lưới23
1Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu