Forfar Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kelty Hearts F.C.

Forfar Athletic F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 1-0 Kelty Hearts F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
Station Park, Forfar
Phong độ
LWLDL Forfar Athletic F.C.
LWLLW Kelty Hearts F.C.
  1. 0' A. Arnott
  2. 4' J. Brydon
  3. 15' A. Mailer · M. Rennie 1-0
  4. HT1-0
  5. 60' A. Brown R. MacLean
  6. 68' K. Higginbotham F. Moffett
  7. 68' K. Leslie C. McManus
  8. 76' B. Alston S. Shepherd
  9. 80' C. Hannah G. Walker
  10. 80' R. Cole R. Shanley
  11. 81' C. Wilson A. Haddow
  12. 85' I. Murray R. Cunningham
  13. FT1-0

Đội hình

Forfar Athletic F.C.
  1. 21N. Stafford
  2. 2A. Lynas
  3. 4J. Wyllie
  4. 5M. Allan
  5. 15M. Lemon
  6. 20A. Haddow▼ 81'
  7. 14A. Mailer
  8. 16A. Arnott
  9. 7R. MacLean▼ 60'
  10. 9S. Shepherd▼ 76'
  11. 10M. Rennie

Dự bị 8

  1. 1M. McCallum
  2. 11A. Brown▲ 60'
  3. 26B. Alston▲ 76'
  4. 17J. Richardson
  5. 18C. Wilson▲ 81'
  6. 19T. Pasnik
  7. 22T. Gadsden
  8. 25M. Whatley
Kelty Hearts F.C.
  1. 1J. Smith
  2. 5C. Flatman
  3. 35J. Brydon
  4. 4D. Corr
  5. 25G. Walker▼ 80'
  6. 26R. Cunningham▼ 85'
  7. 8C. McManus▼ 68'
  8. 6A. Ferguson
  9. 23L. Moore
  10. 7F. Moffett▼ 68'
  11. 29R. Shanley▼ 80'

Dự bị 9

  1. 21R. Adamson
  2. 3C. Hannah▲ 80'
  3. 9K. Higginbotham▲ 68'
  4. 10I. Murray▲ 85'
  5. 11R. Cole▲ 80'
  6. 22Z. Flatman
  7. 24C. Fellows
  8. 28J. Snoddy
  9. 14K. Leslie▲ 68'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

12Trận đấu12
9Ghi được19
29Thủng lưới26
0.75Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn8
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu