Brora Rangers
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Edinburgh City F.C.

Brora Rangers vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brora Rangers 1-1 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Final
Phong độ
WWDWW Brora Rangers
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 11' J. Anderson · C. MacKenzie 1-0
  2. 35' C. MacKenzie
  3. 44' 1-1 D. Iserhienrhien · I. Lawson
  4. HT1-1
  5. 46' J. Lyon Q. Mitchell
  6. 46' M. Guthrie D. Williams
  7. 54' C. Williams
  8. 65' C. Ewan T. Dingwall
  9. 65' T. Daramola C. Williams
  10. 70' J. Wallace
  11. 75' G. Pullen J. Wallace
  12. 75' A. Sutherland S. Thompson
  13. 83' G. Pullen
  14. 86' E. Sula G. Allen
  15. 90'+1 C. McQueen C. Brodie
  16. FT1-1

Đội hình

Brora Rangers HLV: Steven Callum Mackay
  1. 1C. Mackay
  2. 12S. Keogh
  3. 2R. Draper
  4. 4M. Finnis
  5. 8C. MacKenzie
  6. 14S. Thompson ▼ 75'
  7. 11J. Wallace ▼ 75'
  8. 7T. Dingwall ▼ 65'
  9. 10S. Sutherland
  10. 19C. Bunce
  11. 9J. Anderson

Dự bị 6

  1. 20D. Rae
  2. 3C. Ewan ▲ 65'
  3. 5M. Nicolson
  4. 6R. Hardie
  5. 15G. Pullen ▲ 75'
  6. 16A. Sutherland ▲ 75'
Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 16C. Brodie ▼ 90'
  3. 10J. Jarvis
  4. 2J. Walker
  5. 3Q. Mitchell ▼ 46'
  6. 15G. Allen ▼ 86'
  7. 14M. Zaid
  8. 23C. Williams ▼ 65'
  9. 24D. Williams ▼ 46'
  10. 25D. Iserhienrhien
  11. 11I. Lawson

Dự bị 6

  1. 12M. McIndoe
  2. 4C. McQueen ▲ 90'
  3. 28E. Sula ▲ 86'
  4. 26J. Lyon ▲ 46'
  5. 27T. Daramola ▲ 65'
  6. 19M. Guthrie ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu49
98Ghi được61
49Thủng lưới100
2.45Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu