East Kilbride F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bonnyrigg Rose F.C.

East Kilbride F.C. vs Bonnyrigg Rose F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Kilbride F.C. 3-1 Bonnyrigg Rose F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: East Kilbride F.C. thắng 3, hòa 1, Bonnyrigg Rose F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Relegation Round
Phong độ
WLLWW East Kilbride F.C.
WWLLL Bonnyrigg Rose F.C.
  1. 2' C. Elliott · R. Mimnaugh 1-0
  2. 16' 1-1 A. Arnott · K. Somerville
  3. 18' N. Flanagan
  4. 43' J. Robertson
  5. HT1-1
  6. 50' R. Porteous K. McGachie
  7. 52' C. Elliott · N. Flanagan 2-1
  8. 59' M. Ferrie M. Aiken
  9. 67' S. Fagan
  10. 68' J. McGregor
  11. 72' J. McGregor 3-1
  12. 79' S. Murphy
  13. 89' L. Spence
  14. 90'+4 G. Lennon S. Murphy
  15. FT3-1

Đội hình

East Kilbride F.C. HLV: M. Kennedy
  1. 1C. Truesdale
  2. 23J. McGregor
  3. 5S. Fagan
  4. 4J. Hamilton
  5. 25L. Spence
  6. 6J. Leitch
  7. 7N. Flanagan
  8. 19R. Mimnaugh
  9. 8João Baldé
  10. 9C. Elliott
  11. 10J. Robertson

Dự bị 7

  1. 16A. Livingstone
  2. 21M. Connelly
  3. 14C. McKinley
  4. 17Z. Craik
  5. 12S. Ferguson
  6. 2D. Ferguson
  7. 22I. McShane
Bonnyrigg Rose F.C. HLV: J. Stewart
  1. 1P. Martin
  2. 3N. Martyniuk
  3. 18K. Somerville
  4. 2A. Mailer
  5. 10L. Currie
  6. 6S. Murphy ▼ 90'
  7. 22C. Connolly
  8. 8A. Arnott
  9. 16M. Aiken ▼ 59'
  10. 9K. McGachie ▼ 50'
  11. 19C. Ross

Dự bị 7

  1. 21R. Porteous ▲ 50'
  2. 7M. Ferrie ▲ 59'
  3. 20G. Lennon ▲ 90'
  4. 15J. Laing
  5. 24M. Andrews
  6. 4J. MacLeod
  7. 25A. McNeil

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
144Ghi được55
85Thủng lưới85
2.82Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn26
73Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu