Kelty Hearts F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stranraer F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 1-0 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 6, hòa 0, Stranraer F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Trọng tài
S. Luke
Phong độ
WLLWW Kelty Hearts F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 8' N. Austin · J. Cardle 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' R. McNab D. Hill
  4. 49' M. Yates
  5. 64' C. Barron J. Barjonas
  6. 64' Josh Walker P. Woods
  7. 73' A. Black
  8. 75' É. N'Goy M. Yates
  9. 76' T. Muir B. Watson
  10. 80' B. Biabi N. Austin
  11. 80' A. Agyeman J. Cardle
  12. 88' R. Irving A. Brady
  13. 90'+4 R. McNab
  14. FT1-0

Đội hình

Kelty Hearts F.C. HLV: K. Thomson
  1. 1D. Jamieson
  2. 4D. Hill ▼ 48'
  3. 6J. Forster
  4. 25T. O'Ware
  5. 2A. Black
  6. 12M. Tidser
  7. 14R. Philp
  8. 10J. Barjonas ▼ 64'
  9. 7J. Cardle ▼ 80'
  10. 11K. Higginbotham
  11. 9N. Austin ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 16R. McNab ▲ 48'
  2. 19C. Barron ▲ 64'
  3. 21B. Biabi ▲ 80'
  4. 22A. Agyeman ▲ 80'
  5. 5S. Hooper
  6. 26B. Finnan
  7. 3R. Peggie
  8. 20J. Donaldson
Stranraer F.C. HLV: J. Hamill
  1. 27L. Scullion
  2. 2S. Robertson
  3. 3S. Burns
  4. 5A. Sonkur
  5. 15C. Ross
  6. 8G. Gallagher
  7. 6A. Brady ▼ 88'
  8. 11P. Woods ▼ 64'
  9. 10B. Watson ▼ 76'
  10. 23R. Smith
  11. 20M. Yates ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 14Josh Walker ▲ 64'
  2. 9É. N'Goy ▲ 75'
  3. 7T. Muir ▲ 76'
  4. 18R. Irving ▲ 88'
  5. 19J. Rennie
  6. 4R. Langan
  7. 17J. Moore
  8. 13S. Ellis

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kelty Hearts F.C.
36 68 - 28 +40 81
2
Forfar Athletic F.C.
36 57 - 36 +21 60
3
Annan Athletic F.C.
36 64 - 51 +13 59
4
Edinburgh City F.C.
36 43 - 49 -6 52
5
Stenhousemuir F.C.
36 47 - 46 +1 49
6
Stranraer F.C.
36 50 - 54 -4 47
7
Stirling Albion F.C.
36 41 - 46 -5 42
8
Albion Rovers F.C.
36 37 - 58 -21 39
9
Elgin City F.C.
36 33 - 51 -18 37
10
Cowdenbeath F.C.
36 28 - 49 -21 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
86Ghi được60
44Thủng lưới66
1.79Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu