Berwick Rangers F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Annan Athletic F.C.

Berwick Rangers F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Berwick Rangers F.C. 1-5 Annan Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Berwick Rangers F.C. thắng 0, hòa 3, Annan Athletic F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
WLDLW Berwick Rangers F.C.
LDWLW Annan Athletic F.C.
  1. 5' M. McKenna 1-0
  2. 20' 1-1 S. Swinglehurst
  3. 27' 1-2 R. Sinnamon
  4. 40' A. Irving S. Notman
  5. 44' 1-3 P. Murphy
  6. HT1-3
  7. 61' D. Orsi R. Stevenson
  8. 63' G. Rutherford A. Murrell
  9. 63' P. Scullion K. Stewart
  10. 75' 1-4 A. Smith11m
  11. 76' B. Henderson R. Omar
  12. 78' 1-5 B. Henderson
  13. 80' O. Moxon P. Murphy
  14. FT1-5

Đội hình

Berwick Rangers F.C. HLV: J. Coughlin
  1. Robby McCrorie
  2. K. McKinlay
  3. O. Fleming
  4. C. McDonald
  5. S. Notman ▼ 40'
  6. K. Stewart ▼ 63'
  7. G. Phillips
  8. M. McKenna
  9. D. Lavery
  10. S. Thomson
  11. A. Murrell ▼ 63'

Dự bị 7

  1. A. Irving ▲ 40'
  2. G. Rutherford ▲ 63'
  3. P. Scullion ▲ 63'
  4. C. Donaldson
  5. J. Fairbairn
  6. K. Waugh
  7. S. Brennan
Annan Athletic F.C.
  1. J. Atkinson
  2. J. Creaney
  3. P. Watson
  4. P. Murphy ▼ 80'
  5. S. Swinglehurst
  6. R. Sinnamon
  7. S. Hooper
  8. R. Stevenson ▼ 61'
  9. B. Luke
  10. A. Smith
  11. R. Omar ▼ 76'

Dự bị 7

  1. D. Orsi ▲ 61'
  2. B. Henderson ▲ 76'
  3. O. Moxon ▲ 80'
  4. A. Mitchell
  5. A. Sonkur
  6. E. Pearson
  7. J. Brannan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montrose F.C.
25 36 - 24 +12 53
2
Peterhead F.C.
23 56 - 27 +29 47
3
Stirling Albion F.C.
23 44 - 30 +14 39
4
Stenhousemuir F.C.
23 39 - 28 +11 38
5
Elgin City F.C.
23 38 - 40 -2 36
6
Annan Athletic F.C.
24 29 - 23 +6 32
7
Clyde F.C.
22 28 - 35 -7 26
8
Berwick Rangers F.C.
23 19 - 42 -23 24
9
Edinburgh City F.C.
23 20 - 37 -17 19
10
Cowdenbeath F.C.
23 13 - 36 -23 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
35Ghi được51
66Thủng lưới51
0.88Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu